A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

NIÊM YẾT PHÒNG THI TUYỂN SINH THPT 2019

TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2019-2020NIÊM YẾT PHÒNG THI
Khóa thi ngày: 04/06/2019  Trường THCS Quang Trung
    
Thời gian tập trung học quy chế thi:: 14 giờ, ngày 03 tháng 6 năm 2019
        
TTHọ TênNgày sinhLớpSỐ BÁO DANHPhòngThiĐỊA CHỈ TẬP TRUNG
1NGUYỄN GIAHUY20/09/20049A0801677TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
2HUỲNH HOÀNGKHIÊM01/07/20049A0801898TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
3NGUYỄN LÊ ĐĂNGKHOA25/04/20049A0801908TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
4ĐÀM  HOÀNGKIM02/01/20049A0802029TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
5NGUYỄN CAO THANHLOAN29/09/20049A08022810TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
6NGUYỄN THỊ PHƯƠNGLOAN19/02/20049A08022910TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
7VÕ ĐÀM THÀNHLUÂN08/01/20049A08023810TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
8HỒ TẤNLỰC06/02/20049A08024311TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
9NGUYỄN THỊ PHƯƠNGMY27/03/20049A45048723THPT CHUYÊN LƯƠNG VĂN CHÁNH
10NGÔ VIỆTNGÂN12/08/20049A08027312TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
11NGUYỄN THỊ NHƯNGỌC15/11/20049A08028612TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
12ĐINH NGUYỄN TẤNNHẬT30/03/20049A08030013TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
13NGUYỄN THỊ QUỲNHNHƯ04/11/20049A08032614TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
14ĐINH TIẾNPHÁT09/10/20049A08035415TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
15ĐẶNG NHẬTQUYÊN22/09/20049A08038817TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
16LƯU THỊ MỸQUỲNH04/10/20049A08039217TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
17NGUYỄN NHƯQUỲNH21/04/20049A08039317TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
18DƯƠNG THIÊNQUÝ02/01/20049A08038316TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
19NGUYỄN THANHTHẢO11/01/20049A08042418TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
20HUỲNH THỊ KIMTHOA20/01/20049A08044119TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
21NGUYỄN MINHTHƯ24/10/20049A08044719TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
22TRẦN THỊ ANHTHƯ13/02/20049A08044819TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
23NGUYỄN THỊ KIMTHỨ24/09/20049A08044919TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
24ĐẶNG TRITHỨC03/03/20049A08046320TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
25HUỲNH NGỌC BẢOTRÂM04/11/20049A08049821TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
26DƯƠNG CHANUÔN20/09/20049A08055223TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
27NGUYỄN HỒNGANH24/11/20049B1000041TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
28NGUYỄN QUỐCCƯỜNG17/07/20039B1000191TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
29NGUYỄN THỊ NGỌCDUYÊN17/05/20049B0800673TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
30NGUYỄN DUYĐẠT03/04/20049B1000392TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
31NGUYỄNĐƯỢC20/09/20039B1000472TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
32HÀ VĂNHIẾU19/07/20049B0801286TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
33PHẠM NGỌCHOÀI19/01/20049B0801376TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
34PHAN THỊ NGỌCHÒA26/08/20049B0801336TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
35NGUYỄN QUANGHUY12/04/20049B1000824TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
36NGUYỄN THỊ THÚYKIỀU19/01/20049B1001075TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
37LÊ ĐỨC MINHLUÂN11/11/20049B1001246TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
38BÙI QUỐCMINH10/06/20049B1001296TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
39HỒ THỊ KIMNGOAN31/12/20049B1001467TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
40NGUYỄN LÝ QUỲNHNHƯ10/08/20049B1001557TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
41NGUYỄN TẤNNHỰT07/07/20049B1001657TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
42PHAN ANHNHỰT06/01/20049B1001667TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
43TRẦN MINHPHÁT10/09/20049B1001738TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
44HỒ MINHPHÁP04/07/20049B1001728TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
45PHAN THỊ BÍCHSEN09/01/20049B08040317TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
46HUỲNH LÊ THUTHẢO21/07/20049B08042518TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
47NGUYỄN NGỌCTHIÊN08/05/20049B1002159TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
48NGUYỄN NGỌC KIMTHOA22/07/20049B10022110TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
49NGUYỄN THỊ HƯƠNGTIÊN01/07/20049B08047520TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
50NGUYỄN TRƯƠNG HUYỀNTRÂN11/02/20049B10023810TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
51NGUYỄN THỊ HỒNGTRÔNG30/07/20039B09055924THCS LƯƠNG TẤN THỊNH
52NGUYỄN THỊ KIMTUYỀN12/02/20049B08054123TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
53NGUYỄN NHÂNVĂN25/10/20049B10025811TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
54PHẠM ĐÌNHVĨNH12/10/20049B08056824TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
55NGUYỄN THIÊNÂN10/10/20049C1000091TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
56NGUYỄN RÔBIN25/08/20049C0800191TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
57NGUYỄN LÊDUY15/10/20049C0800623TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
58LÊ CAO MINHĐĂNG11/10/20049C0800764TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
59LÊ VŨ TRƯỜNGGIANG31/08/20049C1000482TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
60NGUYỄN THỊ THÚYHẰNG10/06/20049C0801145TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
61LÊ NGỌCHÂN08/03/20049C1000523TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
62TRƯƠNG  CÔNGHOÀNG02/04/20049C1000653TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
63NGUYỄN ĐỖ GIAHUY02/07/20049C0801687TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
64NGUYỄN HOÀNGHUY03/11/20049C1000834TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
65LÊ THỊ MỸHUYỀN08/11/20049C1000924TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
66PHẠM THỊHƯỚNG11/04/20049C1000744TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
67LÊ MINHKHANG19/02/20049C1000964TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
68LÊ NGỌC BÍCHKIỀU20/10/20049C1001085TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
69LƯƠNG NGỌC ÁILINH22/01/20049C0802159TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
70ĐỖ THỊNGỌC28/03/20049C08028712TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
71BÙI THANH THẢONGUYÊN02/11/20049C08029113TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
72CHÂU THỊ THẢONHI13/07/20049C08030713TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
73HỒ TÚNHI22/01/20049C1001537TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
74HUỲNH TẤNPHÁT27/09/20049C08035515TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
75LÊ TRẦN NGỌCQUÝ19/10/20049C08038416TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
76LÊ VIỆTTÂN14/12/20049C08041118TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
77NGUYỄN THỊ PHƯƠNGTHẢO22/09/20049C08042618TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
78HỒ NGUYỄN HỒNGTHU20/06/20049C08045019TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
79NGUYỄN ANHTHƯ06/08/20049C08045119TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
80PHAN HOÀNGTIẾN09/02/20049C08047620TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
81LÊ QUỲNHTRÂM24/08/20049C08049921TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
82PHẠM THÀNHTUYÊN22/10/20049C08054223TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
83NGUYỄN ĐÌNHVĂN23/05/20049C10025911TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
84LƯƠNG TUẤN02/01/20049C10027012TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
85NGUYỄN THỊ NGỌCẨN02/11/20049D0800011TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
86LƯU ÝCHÍNH26/12/20049D1000151TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
87NGUYỄN THỊ KIMDUNG06/12/20049D1000272TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
88NGUYỄN HOÀNGDUY08/10/20049D1000332TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
89ĐINH  ĐỖ THỤCĐOAN03/12/20049D1000442TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
90NGUYỄN LÊĐÔ12/12/20049D1000432TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
91NGUYỄN QUỲNH PHIHẢI10/12/20049D0801095TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
92NGUYỄN  ĐẮCHOÀNG27/07/20049D0801396TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
93TRẦN NHẬTHUY31/03/20049D0801698TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
94NGUYỄN THỊ HỒNGLINH10/09/20049D0802169TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
95PHAN  VĂNLỊCH27/06/20049D1001145TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
96HUỲNH TẤNLỢI03/10/20029D08023510TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
97ĐỖ NGUYỄN THANHNGÂN28/11/20049D08027412TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
98NGUYỄN VĂNNGUYÊN27/06/20049D1001487TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
99HUỲNH ÁINHƯ28/04/20049D1001567TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
100LƯƠNG SUNNIN22/03/20049D08033915TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
101NGUYỄN HÓAPHÚC16/06/20049D08036516TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
102NGUYỄN KIMQUỐC19/03/20049D08038116TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
103NGUYỄN THỊ LỆQUYÊN30/01/20049D1001898TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
104NGUYỄN CHÍTÂM06/04/20049D1002039TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
105HUỲNH TẤNTHÁI17/07/20049D08041418TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
106TRỊNH THỊ BÍCHTHẢO01/12/20049D08042718TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
107ĐÀM ĐỨCTHIÊN27/04/20049D1002169TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
108DƯƠNG HỒNG DỊUTHƠ10/09/20049D08043719TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
109VÕ THỊ KIMTÍNH01/11/20049D10023410TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
110LÊ BẢOTRÂN07/10/20049D08050421TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
111NGUYỄN  LÊ BÍCHTUYỀN09/05/20049D10025411TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
112VÕ THỊÁNH19/09/20039E1000071TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
113HUỲNH TẤNCÔNG18/02/20049E0800352TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
114LÊ THỊ MỸDIỄM28/09/20049E0800462TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
115LƯƠNG QUỐCDŨNG20/10/20049E0800563TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
116PHẠM TIẾNĐẠI12/12/20049E1000372TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
117PHAN TẤNĐẠT18/02/20049E1000402TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
118NGUYỄN VĂNĐOAN22/06/20049E1000452TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
119NGUYỄN ĐÌNH MINHKHANG16/02/20049E0801838TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
120PHẠM GIAKIỆT01/01/20049E0801969TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
121LÊ THỊ TRÚCLINH05/07/20049E1001185TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
122TRƯƠNG BÁLUẬN15/02/20049E1001256TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
123NGUYỄN THỊ ANHNHẬT10/02/20049E08030113TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
124NGUYỄN THỊ QUỲNHNHƯ24/05/20049E08032714TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
125NGUYỄN THỊ TUYẾTNỮ13/04/20049E08034115TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
126HÀ PHẠMPHÚ19/07/20049E1001788TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
127ĐÀM THỊ TRÚCPHƯƠNG16/10/20049E1001858TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
128TRẦN  THỊ LỆQUYÊN13/06/20049E08038917TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
129NGUYỄN THỊ NGỌCQUỲNH09/10/20049E1001949TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
130HỒ HOÀNG SARI18/04/20049E1001969TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
131NGUYỄN THÀNHTÂM15/11/20049E1002049TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
132NGUYỄN ĐẮCTHÍCH03/06/20049E1002139TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
133ĐỖ ANHTHƠ20/08/20049E08043819TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
134ĐỖ ANHTHÚY29/05/20049E08046820TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
135NGUYỄN THANHTÌNH30/05/20049E10023510TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
136LÊ THỊ BẢOTRÂN17/11/20049E10023910TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
137TRƯƠNG NGỌCTRÂN03/10/20049E08050522TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
138NGUYỄN MINHVINH23/05/20049E10026812TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
139TRƯƠNG TẤNANH16/12/20049G1000051TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
140CHÂU THỊ NGỌCÁNH06/01/20049G1000081TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
141NGUYỄN NGỌCBẢO27/03/20049G0800161TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
142NGUYỄN TRƯỜNGDINH18/08/20049G0800533TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
143NGUYỄN THỊ PHƯƠNGDUNG23/11/20049G1000282TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
144LÊ NGUYỄN HOÀNGDUY20/04/20049G1000342TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
145TRƯƠNG MINHĐẠI23/05/20049G0800744TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
146LÊ TAMĐẠT23/03/20049G1000412TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
147NGUYỄN NGỌCHẢI04/09/20049G1000513TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
148NGUYỄN HUYHOÀNG19/07/20049G0801406TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
149TRẦN NGỌCHUY28/04/20049G1000844TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
150TRẦN KINHKHA15/03/20049G0801818TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
151LÊ ĐÌNHKHẢI15/10/20049G1000954TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
152NGUYỄN TỊNHKHÔI16/09/20049G1001015TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
153NGÔ MINHLỢI14/10/20049G08023610TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
154LÝ THẾMINH24/01/20049G1001306TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
155HUỲNH THỊ DIỄMMY02/01/20049G1001336TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
156LÊ THỊ BÍCHNHI08/01/20049G08030813TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
157BÙI THỊNHƯ01/12/20049G1001577TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
158PHẠM THỊ UYỂNNHƯ20/10/20049G1001587TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
159NGUYỄN MINHTÂM23/04/20049G1002059TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
160NGUYỄN THỊ THUTHẢO19/04/20049G1002109TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
161NGUYỄN DUYTHIỆN03/04/20049G10021710TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
162NGUYỄN THỊTRANG20/08/20049G10024111TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
163ĐOÀN THÁITRÂN24/08/20049G08050622TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO
164ĐỖ THỊ TÚTRINH08/09/20049G10024411TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
165TRẦN THỊ BÍCHTUYỀN20/07/20049G10025511TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
166VÕ HỒNGVÀNG27/08/20049G10026211TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG TRỨ
167TRƯƠNG KHẢÁI12/11/20049A0800111TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
168NGUYỄN ĐÌNHBẢO11/02/20049A0800171TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
169NGUYỄN HOÀIBẢO19/08/20049A0800181TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
170NGUYỄN LINĐA29/03/20049A0800723TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
171NGUYỄN KHẢIĐỊNH25/06/20049A45028514THPT CHUYÊN LƯƠNG VĂN CHÁNH
172CAO ANHHÀO22/09/20049A0801185TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
173NGUYỄN BÍCHHỢP07/04/20049A0801457TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
174NGUYỄN THỊ KIMHỢP16/05/20049A0801467TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN
        
 Danh sách này gồm có 174 em đăng ký./.    
        
 Hội đồng coi thi: TRƯỜNG THCS TRẦN HƯNG ĐẠO. Địa chỉ: THỊ TRẤN HÒA VINH - ĐÔNG HÒA PHÚ YÊN
 Hội đồng coi thi: THPT CHUYÊN LƯƠNG VĂN CHÁNH. Địa chỉ: 05 PHAN LƯU THANH, PHƯỜNG 7, TUY HOÀ, PHÚ YÊN.
 Hội đồng coi thi: TRƯỜNG THPT LÊ TRUNG KIÊN. Địa chỉ: THỊ TRẤN HÒA VINH - ĐÔNG HÒA PHÚ YÊN
 Hội đồng coi thi: Trường THPT Nguyễn Công Trứ. Địa chỉ: khu phố 4 - Thị trấn Hòa Vinh - Đông Hòa - Phú Yên
 Hội đồng coi thi: THCS Lương Tấn Thịnh. Địa chỉ: khu phố Phú Hiệp 2, thị trấn Hòa Hiệp Trung, huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên
        

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thứ bảy, 16/10/2021 - 02:38