A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 9 ( Chưa xếp thứ tự)

DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP :9A . GVCN : Nguyễn Tấn Sanh (ĐT:0378 895 079)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
      
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mới
TT
1NGUYỄN HOÀNGANH 9A9A
2LÊ NGUYỄN THỊ NGỌCBÍCHx9A9A
3NGUYỄN BẢOĐĂNGx9A9A
4LÊ VĂNĐOAN 9C9A
5NGUYỄN TRƯƠNG ĐỨCDUY 9D9A
6NGUYỄN HÀGIANGx9E9A
7NGUYỄN THỊ THÚYHẰNGx9C9A
8TRẦN MINHHẠNH 9C9A
9TRẦNHIỆP 9E9A
10NGUYỄN THỊ THANHHUYỀNx9D9A
11ĐẶNG THÀNHKHANG 9A9A
12PHAN TRƯƠNG NHẤTKHOA 9A9A
13NGUYỄN ĐÌNHKHÔI 9B9A
14LƯƠNG ANHKIỆT 9A9A
15NGUYỄN THANHLIÊM 9A9A
16NGUYỄN THỊ HỒNGLINHx9D9A
17TRẦN THANHLONG 9D9A
18LÊ KHÁNHLYx9B9A
19LÊ THÚYNGÂNx9B9A
20PHẠM YẾNNGHIx9A9A
21ĐỖ QUỐCNGỮ 9E9A
22TRẦN NHẬTNGUYÊN 9B9A
23LÊ NGUYỄN ANHNHẬT 9D9A
24NGUYỄN THỊ KIỀUOANHx9C9A
25ĐỖ NGUYỄN NHƯQUỲNHx9C9A
26LÊ NGỌC LANQUỲNHx9D9A
27NGUYỄN NHƯQUỲNHx9A9A
28LÊ TRỌNGTÂM 9C9A
29LÂM NGUYỄN ANHTHƯx9B9A
30NGUYỄN QUỐCTRÍ 9B9A
31LÊ TIẾN TOÀNTRIỀU 9D9A
32NGUYỄN THỊ ÁIVIÊNx9A9A
33NGUYỄN QUANGVINH 9E9A
34ĐÀO NGỌCYÊN 9A9A
35NGÔ THỊ MỸYÊNx9E9A
      
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 9B . GVCN :Đỗ Hy Vọng (ĐT: 0938 551 557)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
      
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mới
TT
1ĐẶNG NGỌC MINHCHÁNH 9E9B
2PHAN NGUYỄN BÁCHINH 9A9B
3HUỲNH VIỆTCƯỜNG 9E9B
4NGUYỄN LÊGIANGx9E9B
5VŨ TRƯỜNGGIANG 9D9B
6NGUYỄN THỊ NGỌCHẠx9A9B
7NGUYỄN CÔNGHẢI 9C9B
8NGUYỄN ĐÌNH HOÀNGHIỆP 9B9B
9NGUYỄN HUỲNH NHÃHIẾUx9A9B
10PHẠM MINHHOÀNG 9C9B
11TRẦN VĂNHỘI 9E9B
12NGUYỄN NGỌCHUYỀNx9C9B
13LÊ THIỀU ĐĂNGKHOA 9C9B
14NGUYỄN THỊ BÍCHLYx9B9B
15DƯƠNG HIỀNMYx9D9B
16LÊ QUỐCNAM 9A9B
17NGUYỄN THỊ BÍCHNGÂNx9D9B
18PHẠM LÊ LONGNHẬT 9E9B
19NGUYỄN MINHNHỰT 9A9B
20LƯƠNG CÔNGPIN 9B9B
21NGUYỄN PHAN NHƯQUỲNHx9A9B
22NGUYỄN THỊ THẢOQUỲNHx9B9B
23ĐẶNG THỊ MAISIMx9C9B
24MAI NGỌCTHẮNG 9D9B
25TRẦN THANHTHẢOx9B9B
26HUỲNH VÕ CÔNGTHIỆU 9B9B
27NGUYỄN ANHTHƯx9B9B
28PHẠM HUỲNH ANHTHƯx9C9B
29PHAN ĐỒNGTIẾN 9C9B
30ĐỖ NGỌCTRUNG 9B9B
31NGUYỄN HUỲNH ANHx9A9B
32NGUYỄNVIN 9D9B
33NGUYỄN THÀNHVINH 9B9B
34NGUYỄN KIMVUIx9B9B
35HỒ THỊ HẢIYẾNx9E9B
      
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 9C . GVCN : Huỳnh Thị Thu Hưởng (ĐT: 0362 781 779)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
      
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mới
TT
1NGUYỄN BÌNHAN 9B9C
2DƯƠNG THANHBÌNH 9D9C
3LÊ NGUYÊNCHƯƠNG 9C9C
4ĐẶNG CÔNG 9A9C
5NGUYỄN THỊ THUHIỀNx9A9C
6NGUYỄN PHAN NHẬTHOÀI 9B9C
7NGUYỄN ĐÌNH KHẢIHOÀN 9E9C
8HỒ TẤNHÙNG 9E9C
9NGUYỄN HUỲNH XUÂNHƯƠNGx9D9C
10NGUYỄN PHẠM QUỐCHUY 9C9C
11TRƯƠNG MẠNHKHOA 9D9C
12TRẦN GIAKIỆT 9B9C
13NGUYỄN VĂNLÂM 9C9C
14TRẦN NGUYỄN MAILINHx9C9C
15LÊ THỊ PHƯƠNGLOANx9E9C
16NGUYỄN DUYMIN 9E9C
17TRẦN HOÀNG HOÀIMYx9B9C
18ĐINH NGUYỄN HÀNHIx9D9C
19NGUYỄN THỊ ÁINHIx9B9C
20NGUYỄN NỮ CHÂNNIx9A9C
21LÊ THÀNHPHÁT 9E9C
22ĐÀM HOÀNGPHI 9D9C
23LÊ MINHPHONG 9E9C
24NGUYỄN THÀNHQUANG 9A9C
25LÝ NGỌCROSSEAx9B9C
26ĐINH PHƯỚCSANG 9A9C
27NGUYỄN THỊTHẤMx9D9C
28NGUYỄN HUỲNH THUTHẢOx9C9C
29NGUYỄN THỊ ANHTHƯx9A9C
30NGUYỄN THỊ MINHTHƯx9B9C
31PHAN HOÀNG ANHTHƯx9C9C
32ĐINH THỊ MINHTHƯx9E9C
33LÊ MAI THANH UYỂNTHUYÊNx9A9C
34LÊ NGỌC KIMTIỀNx9D9C
35LÊ MINH 9B9C
36NGUYỄN THANH HUYTUẤN 9C9C
      
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 9D . GVCN : Lê Hữu Bích Hân (ĐT: 0913 445 326)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
      
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mới
TT
1PHẠM NGUYỄN HOÀNGCHÂUx9B9D
2ĐẶNG THÀNHDANH 9C9D
3NGUYỄN THÀNHDOANH 9E9D
4NGUYỄN HỒHẢI 9D9D
5NGUYỄN THỊ MINHHIỀNx9E9D
6PHẠM THẾHIỂN 9B9D
7CAO ANHHOÀNG 9E9D
8LÊ HOÀNG VIỆTHƯNG 9A9D
9LƯƠNG QUỐCHUY 9B9D
10NGUYỄN THÙY HOÀIKHÁNHx9A9D
11NGÔ NGỌC ANHKHOA 9E9D
12TRẦN NGUYỄN ĐĂNGKHÔI 9D9D
13LÊ THỊ TRÚCLYx9E9D
14ĐÀM NGUYỄN NHẤTNAM 9C9D
15NGUYỄN THỊ BẢONGÂNx9C9D
16NGUYỄN TRINHNHIx9C9D
17LÊ NHƯPHÚCx9B9D
18NGUYỄN HOÀNG UYÊNPHƯƠNGx9A9D
19LÊ NGỌC LANPHƯƠNGx9D9D
20NGUYỄN ZUPIN 9E9D
21ĐẶNG VĂNSANG 9B9D
22TRƯƠNG LÊ HOÀNGTÂN 9E9D
23LÊ VĂNTHẠNH 9C9D
24HỒ THỊ MỸTHOAx9E9D
25NGUYỄN MINHTHƯx9D9D
26ĐẶNG ANHTHUẦN 9D9D
27NGUYỄN NHẬTTIẾN 9A9D
28ĐINH QUỲNHTRÂMx9C9D
29LÊ PHƯƠNG THÙYTRANGx9B9D
30NGUYỄN QUANGTUẤN 9A9D
31DƯƠNG HỒNG ANHTUẤN 9E9D
32NGUYỄN HUỲNH GIAUYÊNx9D9D
33ĐỖ DƯƠNG ĐÌNH 9C9D
34NGÔ TRƯỜNG 9B9D
35NGÔ HUỲNH TƯỜNGVYx9C9D
36TRẦN XUZINx9A9D
      
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 9E . GVCN : Lê Thị Kim Oanh (ĐT: 0913 445 326)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
      
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mới
TT
1PHAN LÊ THÙYDƯƠNGx9C9E
2ĐẶNG NGUYỄN ANHDUY 9C9E
3NGUYỄN PHÚC BẢODUY 9D9E
4TRẦN NGỌCHẢI 9C9E
5PHẠM THỊ NHƯHẰNGx9D9E
6NGUYỄN THỊ HỒNGHẢOx9B9E
7NGUYỄN TẤNHƯNG 9B9E
8LÊ GIAHUY 9D9E
9NGUYỄN LÊ THẢOHUYỀNx9E9E
10ĐỖ GIAKHANG 9E9E
11ĐẶNG PHẠM LÊKHANG 9B9E
12ĐÀM ĐÀO TUẤNKIỆT 9A9E
13PHẠM THỊ THULANx9A9E
14PHẠM CAO HÙNGLĨNH 9D9E
15NGUYỄN THỊ TRÀMYx9B9E
16ĐẶNG THỊ TRÀMYx9E9E
17NGUYỄN HOÀINAM 9D9E
18TRƯƠNG VĂNNHÂN 9C9E
19NGUYỄN ANHNHẬT 9E9E
20NGUYỄN QUỲNHNHƯx9C9E
21TRƯƠNG CẨMOANHx9C9E
22TRƯƠNG THÙY TƯỜNGQUIx9D9E
23NGÔ TRẦN BẢOQUYÊNx9A9E
24LÊ NHƯQUỲNHx9D9E
25LÊ THỊ THÚYQUỲNHx9E9E
26LÊ TRƯƠNG BUÔN 9B9E
27NGUYỄN DUYTÂN 9E9E
28LƯƠNG THANHTHIÊN 9A9E
29LƯƠNG BẢOTHUẬN 9E9E
30PHẠM NGỌCTIÊN 9D9E
31TRẦN NGỌCTRUNG 9A9E
32LÊ ĐỨCVÀNG 9E9E
33PHẠM THỊ BÍCHVIx9C9E
34CAO THỊ TƯỜNGVIx9E9E
35NGUYỄN THỊ KIMYx9D9E
      

Tác giả: NHP
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết