A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 8 ( Chưa xếp thứ tự)

DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
             LỚP :8A GVCN : Trần Thị Kim Oanh (ĐT:0352 732 519)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
Số Họ và chữ lótTênG/TínhGhi chú
TT
1TRƯƠNG THỊ HOÀNGANHx 
2HỒ GIABẢO  
3NGUYỄN TIỂU BĂNGBĂNGx 
4DƯƠNG THỊ KIMCHIx 
5LÊ THỊ TRƯƠNGCHIx 
6TRẦN NGỌC PHƯƠNGDUNGx 
7TRẦN HỮUDUYÊNx 
8ĐÀO ĐÌNHĐIỆU  
9TRẦN NGUYỄN THỤCĐOANx 
10VÕ LÊ ANHHÀO  
11BÙI PHẠM GIAHÂNx 
12PHẠMHIẾU  
13NGUYỄN THỊ BÍCHHỒNGx 
14ĐINH THỊ HỒNGHUỆx 
15HỒ TẤNHUY  
16TRƯƠNG NHẬTHUY  
17NGUYỄN PHẠM THIÊNKIMx 
18LÊ THỊLỆx 
19CAO CÔNGMẠNH  
20NGUYỄN THỊ TRÀMYx 
21NGUYỄN HOÀNG THẢONGUYÊNx 
22NGUYỄN THỊ BÍCHNHIÊNx 
23PHAN THỊ KIMNHUNGx 
24NGUYỄN MINHPHI  
25NGUYỄN NGỌCQUYÊNx 
26NGUYỄN THỊ NGỌCQUYỀNx 
27NGUYỄN THỊ NHƯQUỲNHx 
28BÙI INSU  
29NGÔ THỊ TÚTHIx 
30PHẠM BẢOTHYx 
31NGUYỄN THANHTÍN  
32ĐẶNG DƯƠNG THANHTOÀN  
33NGUYỄN NGỌC THUTRÂMx 
34HUỲNH TUẤN  
35DƯƠNG HOÀNGVĂN  
36PHAN ANH  
37NGUYỄN THỊ NGỌCNHIx 
     

 

DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP :8B . GVCN :Đỗ Thị Huyền (ĐT: 0367 721 843)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
Số Họ và chữ lótTênG/TínhGhi chú
TT
1LÊ VĂNAN  
2NGUYỄN THỊ LANANHx 
3NGUYỄN SỸBINH  
4NGUYỄN THỊ KIMCHIx 
5VÕ XUÂNDIỆPx 
6LÝ NGỌC THÙYDUNGx 
7NGUYỄN TẤNDŨNG  
8PHẠM MINHĐĂNG  
9NGUYỄN TẤNĐÔ  
10NGUYỄN THÚYHẰNGx 
11LÊ TRUNGHIẾU  
12NGUYỄN HUYHOÀNG  
13PHẠM THỊ NGÂNHUỆx 
14NGUYỄN QUỐCHUY  
15NGUYỄN TRƯƠNG THÚYKIỀUx 
16HUỲNH THIÊNKIMx 
17VĂN NGUYỄN KIMLIÊNx 
18KIM XUÂNMẪN  
19VÕ HUỲNH NINAx 
20HUỲNH ĐẠINAM  
21TRẦN THỊ THUNGUYỆNx 
22NGUYỄN HOÀNG YẾNNHIx 
23VÕ THỊ TÚNỮx 
24NGUYỄN QUỐCPHÚ  
25THẠCH THỊ TÚPHƯƠNGx 
26HỒ NGỌCQUYÊNx 
27LÊ DIỄMQUỲNHx 
28BÙI TẤNTÀI  
29NGUYỄN ĐỨCTHIÊN  
30TRẦN THẢO THANHTHỦYXC/Đến
31NGUYỄN HUỲNH THANHTIÊN  
32PHAN TRỌNGTÌNH  
33NGUYỄN LÊ BẢOTRÂMx 
34ĐẶNG THANHTRÚCx 
35NGUYỄN BÍCHTUYỀNx 
36LÊ TUẤN  
37LÊ NGUYỄN HUYỀNVIx 
38LÊ NGUYỄN TƯỜNGVYx 
     
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP :8C . GVCN : Huỳnh Phạm ÁI Nhi ( ĐT: 0762 571 689)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
Số Họ và chữ lótTênG/TínhGhi chú
TT
1VÕ VĂNAN  
2TRẦN NGỌCÁNHx 
3TRƯƠNG BẢOCHÂUx 
4ĐỖ XUÂNCHIẾN  
5LÊ THỊ MỸDUNGx 
6NGUYỄN LINHĐANx 
7LÊ QUỐCĐẠI  
8NGUYỄN VĂNĐẲNG  
9NGUYỄN TẤNĐÔ  
10ĐỖ TRƯỜNGGIANG  
11LÊ ĐỨC HOÀNGHIỆU  
12TRẦN THỊ MỸHOÀNx 
13NGUYỄN HUYHOÀNG  
14CAO NGUYỄN THÁIHỘI  
15NGUYỄN THỊ XUÂNHƯƠNGx 
16ĐÀM THỊ MINHKHAx 
17VÕ NGUYỄN THANHKIỀUx 
18LÊ NHƯLIỄUx 
19TRẦN KIMLỘC  
20PHẠM HUỲNH DUYMẠNH  
21NGUYỄN NHẬT KIMNGỌCx 
22TRẦN LÊ KHÁNHNGỌCx 
23NGUYỄN LONGNHẬT  
24ĐOÀN NGỌC THẢONHIx 
25HỒ THỊ HỒNGPHẤNx 
26NGUYỄN MINHQUAN  
27NGUYỄN THẢOQUYÊNx 
28NGUYỄN HOA NHẬTQUỲNHx 
29NGUYỄN TRẦNSANG  
30NGUYỄN HUYTHÁI  
31LÊ TRẦN VIỆTTHẮNG  
32NGUYỄNTHIỆN  
33NGUYỄN NHƯ NGỌCTHƯx 
34HUỲNH THỊ THỦYTIÊNx 
35NGUYỄN ĐÌNHTOÀN  
36LÊ TRƯƠNG BẢOTRÂNx 
37CHÂU PHẠM NGỌCTRƯỜNG  
38NGUYỄN ANHTUẤN  
     
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP :8D . GVCN : Trần Ngọc Tòng (ĐT: 0973 428 728)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
Số Họ và chữ lótTênG/TínhGhi chú
TT
1LÊ NHẬTANHx 
2PHẠM TRẦN THÁIBẢO  
3NGUYỄN THỊ MỸCHIx 
4ĐỖ HUỲNH BÍCHDÂNx 
5NGUYỄN XUÂNDIỆU  
6NGUYỄN THÙY HẢIDƯƠNGx 
7CHÂU KHẢĐOANx 
8NGUYỄN PHƯƠNG HÀGIANGx 
9TRẦN MINHHẢI  
10PHẠM KHÁNHHẬU  
11NGUYỄN HOÀNGHIẾU  
12LƯU MINHHOÀNG  
13TRƯƠNG THỊ KIMHỒNGx 
14PHAN PHÚCHUY  
15LÊ TUẤNKHÔI  
16NGUYỄN HOÀNGLÂM  
17HUỲNH HOÀNGLONG  
18ĐINH THỊ TRÀMIx 
19ĐẶNG BẢONGUYÊN  
20NGUYỄN ĐÌNHNHẬT  
21NGUYỄN THỊ ÁINHIx 
22NGUYỄN THỊ THIÊNNHƯx 
23TRẦN TẤNPHÁT  
24HUỲNH PHƯƠNG TIỂUQUYÊNx 
25LÊ HOA THẢOQUYÊNx 
26LÊ THỊ NHƯQUỲNHx 
27DƯƠNG NGUYỄN THÁISƠN  
28HUỲNH THỊ KIMTHẢOx 
29PHAN ANHTHƯỞNG  
30LÊ ĐỨCTIẾN  
31VÕ ĐỨCTÍN  
32PHAN HỮUTOÀN  
33NGUYỄN NGỌC YẾNTRÂNx 
34NGUYỄN TRẦN CHITRÂNx 
35TRẦN XUÂNTRUYỀN  
36NGUYỄN LÊ XUÂNTRƯỜNG  
37BÙI THỊ TƯỜNGVÂNx 
38PHẠM HOÀNG QUANGVINH  
     

Tác giả: NHP
Tổng số điểm của bài viết là: 6 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thứ bảy, 16/10/2021 - 04:07