A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 7 ( Chưa xếp thứ tự)

DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 7A . GVCN : Phạm Đăng Phong.(ĐT:0985 866 781)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
       
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mớiGhi chú
TT
1Trần Thị HồngÁnhx6D7A 
2Trương GiaBảo 6C7A 
3Đinh Thị NgọcBíchx6A7A 
4Phạm Nguyễn LệChix6A7A 
5Phạm Thị TrúcDiễmx6C7A 
6Lê Thị HồngGấmx6C7A 
7Nguyễn NgọcHânx6E7A 
8Trần ĐÌnhHiếu 6B7A 
9Nguyễn MinhKhang 6B7A 
10Đỗ Tuấn AnhKhoa 6D7A 
11Nguyễn Lê AnhKiệt 6G7A 
12Huỳnh GiaLạc 6A7A 
13NguyễnLĩnh 6D7A 
14Ngô MinhLộc 6E7A 
15Nguyễn HữuLong 6G7A 
16Huỳnh Trần TràMyx6E7A 
17Nguyễn XuânNhẫn 6C7A 
18Phạm Nguyễn GiaNhưx6B7A 
19Hồ SônNyx6G7A 
20Nguyễn HảiPhú 6A7A 
21Nguyễn TườngQuyx6E7A 
22Nguyễn Dạ HươngThanhx6D7A 
23Nguyễn ThuThảox6A7A 
24Nguyễn AnhThi 6A7A 
25Nguyễn Thị KimThoax6B7A 
26Nguyễn MinhTiến 6E7A 
27Trần BíchTiềnx6D7A 
28Đặng Hoàng BảoTrânx6C7A 
29Phạm Thị QuyềnTrangx6A7A 
30Nguyễn Thiều BảoVyx6A7A 
31Lương KhảVyx6A7A 
       
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 7B . GVCN : Lê Thị Kim Thiết (ĐT:0902 420 455)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
       
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mớiGhi chú
TT
1Nguyễn Đặng HồngAnhx6B7B 
2Nguyễn ThịChix6G7B 
3Nguyễn ThànhĐạt 6C7B 
4Bùi AnhHào 6C7B 
5Phạm Thị GiaHuệx6C7B 
6Đinh NhậtKha 6E7B 
7Nguyễn Vũ ThưKỳx6A7B 
8Huỳnh TấnLanh 6B7B 
9Hồ GiaMin 6D7B 
10Nguyễn QuốcMinh 6E7B 
11Sơn Thị TràMyx6E7B 
12Phan Thị BíchMyx6C7B 
13Phạm Thị TràMyx6E7B 
14Trần Thị DiễmMyx6B7B 
15Trần NhậtNam 6G7B 
16Nguyễn Thị YếnNhix6G7B 
17Nguyễn QuỳnhNhưx6G7B 
18Đỗ Nguyễn TrọngPhúc 6G7B 
19Nguyễn HuỳnhPin 6C7B 
20Phạm NhưQuỳnhx6B7B 
21Nguyễn ThịThanhx6E7B 
22Nguyễn Trần PhươngThảox6G7B 
23Nguyễn Thị AnhThưx6A7B 
24Nguyễn TrànTiền 6A7B 
25Bùi Minh ThànhTín 6A7B 
26Trần BảoTrânx6B7B 
27Nguyễn ThanhTrúcx6D7B 
28Nguyễn QuốcTuấn 6E7B 
29Đỗ KimVạnx6D7C 
30Trà Hoàng KhánhVănx6C7B 
31Phan ChíVỹ 6A7B 
       
       
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 7C . GVCN : Nguyễn Vỹ Tuyến (ĐT:0795 705 245)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
       
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mớiGhi chú
TT
1Huỳnh TấnBảo 6B7C 
2PhạmBin 6E7C 
3Đỗ NhấtChiến 6G7C 
4Bùi MạnhCường 6A7C 
5Hồ Thị BíchDiễmx6B7C 
6Huỳnh GiaHiên 6B7C 
7Hoàng MinhHiếu 6A7C 
8NguyễnHoàng 6C7C 
9Nguyễn MinhHưng 6A7C 
10Nguyễn Ngọc MaiLinhx6C7C 
11Nguyễn Ngọc TuyếtLoanx6C7C 
12Nguyễn KhánhLuân 6B7C 
13Nguyễn HoàngMyx6C7C 
14Dương GiaNgânx6A7C 
15Lê Nguyễn KhánhNgọcx6A7B 
16Lê Đinh BíchNguyệtx6D7C 
17Nguyễn Hà ĐôngNhix6E7C 
18Nguyễn Thị QuỳnhNhưx6C7C 
19Bùi Ngô Thị NaNix6E7G 
20Lê QuốcPhong 6D7C 
21Nguyễn QuốcPhong 6E7C 
22Nguyễn Hưng ThụcQuyênx6A7C 
23Lê VănQuyến 6D7C 
24Nguyễn XuânThanh 6G7C 
25Nguyễn Thị ThuThảox6B7C 
26Lê Thị KimThoax6E7C 
27Dương Thị KimThoax6G7C 
28Nguyễn Thị BíchThùyx6E7C 
29Nguyễn Thị HuyềnTrânx6G7C 
30Nguyễn Thị CẩmVânx6D7C 
31Nguyễn QuốcVăn 6A7C 
32Nguyễn Thị NhưÝx6C7C 
       
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 7D . GVCN : Nguyễn Thị Ngọc Phú (ĐT: 0901 130 513)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
       
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mớiGhi chú
TT
1Trần Thị MỹChix6E7D 
2Phạm SĩĐăng 6B7D 
3Nguyễn Quỳnh ThanhGiangx6D7D 
4Phạm NhậtHào 6G7D 
5Lê Nguyễn MinhHiếu 6E7D 
6Lê Huỳnh TrungHiếu 6D7D 
7Võ Thị XuânHồngx6B7D 
8Lê Huỳnh MinhHuy 6C7D 
9Nguyễn TấnKhang 6A7D 
10Phạm MaiLinhx6A7D 
11Lê Nguyễn KhánhLyx6D7D 
12Đặng TràMyx6B7D 
13Trương Thị ThảoMyx6G7D 
14Đỗ KimNgânx6A7D 
15Nguyễn ThảoNguyên 6B7D 
16Nguyễn ChíNguyên 6C7D 
17Nguyễn ThànhNguyên 6B7D 
18Nguyễn GiaNhix6C7D 
19Nguyễn Bảo AnhNhưx6D7D 
20Nguyễn Thị ThuPhươngx6C7D 
21Lương TrườngSâm 6E7D 
22Nguyễn LợiThắng 6G7D 
23Lê HoàngThiên 6C7D 
24Phan MinhThuận 6D7D 
25Lê Thị ThuThủyx6B7D 
26Phan Thị ThanhThủyx6G7D 
27Trần Võ TúTrâmx6E7D 
28Đàm Thị QuỳnhTrânx6A7D 
29Nguyễn Nữ MyTrúcx6E7D 
30Hồ Nguyễn Cẩmx6G7D 
31Lê Thị BíchVânx6E7D 
       
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 7E . GVCN : Nguyễn Thị Kim Huệ (0935 673 434)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
       
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mớiGhi chú
TT
1Đào NgọcAnh 6G7E 
2Nguyễn ThànhBảo 6D7E 
3Lê Ngọc BảoChâux6A7E 
4Nguyễn Thùy MỵDungx6A7E 
5Nguyễn HiểuĐồngx6A7E 
6Nguyễn Thị HồngHạnhx6E7E 
7Võ Thị  BíchHoàx6A7E 
8Lê CôngHoan 6G7E 
9Huỳnh VănHoàng 6B7E 
10Lê MinhHoàng 6E7E 
11Nguyễn ĐứcHoàng 6D7E 
11Võ Nguyễn HoaHuệx6D7E 
12Trần NhậtHuy 6E7E 
13Nguyễn Thị ĐồngHươngx 7EC/đến
14Nguyễn ĐanKhang 6C7E 
15Lê Thị TrúcLinhx6B7E 
16Nguyễn PhiLớp 6A7E 
17Lê Phương ThảoMyx6A7E 
18Trà Thị BảoNgọcx6G7E 
19Lê Thị ThuNgọcx6A7E 
20Lý Ngọc YếnNhix6B7E 
21Nguyễn Phạm ÝNhiênx6E7E 
22Nguyễn Thị CẩmNhiênx6D7E 
23Huỳnh ThiênPhúc 6B7E 
24Nguyễn Thị KimPhươngx6D7E 
25Lý MinhQuân 6B7E 
26Nguyễn HoàngThưx6C7E 
27Trần Hồng TuyếtTiênx6A7E 
29Nguyễn Hoàng PhúcTiến 6G7E 
30Nguyễn Thị ThiênVănx6B7E 
31Nguyễn Thị TườngVix6E7E 
32Hồ BíchViệtx6G7E 
33Vi Hoàng Bảo Châux6E7EC/đến
34Nguyễn Huỳnh MinhToàn 6E7EC/đến
       
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
LỚP : 7G . GVCN : Nguyễn Tấn Khái (ĐT:0766 719 362)
Đơn vị : Trường THCS Quang Trung
       
Số Họ và chữ lótTênG/TínhLớp cũLớp mớiGhi chú
TT
1Đinh Lê NgọcÁnhx6C7G 
2Huỳnh Thị MỹDiênx6D7G 
3Dương NgọcĐoanx6E7G 
4Nguyễn Thị ThùyDươngx6B7G 
5Dương HuyHoàng 6D7G 
6Phan Thị NhưHồngx6G7G 
7Châu NhậtHuy 6B7G 
8Ngô QuangHuy 6G7G 
9Đặng VănKha 6D7G 
10Nguyễn MinhKhang 6E7G 
11Huỳnh BảoKhang 6G7G 
11Nguyễn ĐìnhKhương 6E7G 
12Võ Thị YếnKimx6G7G 
13Hồ Nguyễn GiaLinhx6A7G 
14Phạm NgọcLượng 6C7G 
15Huỳnh  Thị CẩmLyx6E7G 
16Nguyễn ThanhMyx6D7G 
17Nguyễn Việt HàMyx6G7G 
18Huỳnh TấnNguyên 6A7G 
19Lê NguyênQuốc 6C7C 
20Nguyễn Thị MinhSangx6C7C 
21Lê Hoài BảoThix6C7G 
22Nguyễn Hoàng AnhThi 6B7G 
23Trần MinhThơx6D7G 
24Đặng PhươngThùyx6D7G 
25Võ BảoTin 6B7G 
26Nguyễn Phạm NhậtUyênx6C7G 
27Trương Thị MỹVânx6G7G 
29Nguyễn Ngọc TườngVyx6B7G 
30Nguyễn MinhVỹ 6G7G 
31Lương Hoàng HảiYếnx6D7G 
       
       

 

 

 

 


Tác giả: NHP
Tổng số điểm của bài viết là: 6 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết