NGÀNH HỌC MẦM NON

 

 

 

STT

 

 

Đơn vị

 

 

Tổng số HS

Nhà trẻ

Mẫu giáo

Tổng số

13-24 tháng

25-36 tháng

Tổng số

3-4 tuổi

4-5 tuổi

5-6 tuổi

SL

TL
(%)

SL

TL
(%)

SL

TL
(%)

SL

TL
(%)

SL

TL
(%)

 

TỔNG SỐ

2492

250

18

0.72

232

9.31

2242

349

14.00

811

32.54

1082

43.42

1

Nhóm trẻ TX

142

 

 

0.00

 

0.00

142

29

20.42

113

79.58

 

0.00

2

Mẫu giáo Bình Thạnh

137

10

 

0.00

10

7.30

127

15

10.95

35

25.55

77

56.20

3

Mẫu giáo Long Phú

279

30

 

0.00

30

10.75

249

 

0.00

85

30.47

164

58.78

4

Mẫu giáo Long Trị

215

20

 

0.00

20

9.30

195

22

10.23

54

25.12

119

55.35

5

Mẫu giáo Long Trị A

267

30

 

0.00

30

11.24

237

27

10.11

82

30.71

128

47.94

6

Mẫu giáo Trà Lồng

173

18

 

0.00

18

10.40

155

 

0.00

75

43.35

80

46.24

7

Mẫu giáo Long Bình

97

 

 

0.00

 

0.00

97

 

0.00

27

27.84

70

72.16

8

Mẫu Giáo Họa Mi

442

43

 

0.00

43

9.73

399

95

21.49

150

33.94

154

34.84

9

Mẫu giáo Tân Phú

211

10

 

0.00

10

4.74

201

65

30.81

44

20.85

92

43.60

10

Mẫu giáo Phượng Hồng

200

30

 

0.00

30

15.00

170

26

13.00

56

28.00

88

44.00

11

Mầm non  Hoa Mai

329

59

18

5.47

41

12.46

270

70

21.28

90

27.36

110

33.43

CẤP TIỂU HỌC

 

 

STT

 

 

Đơn vị

 

 

Tổng số

Chia ra

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

 

TỔNG SỐ

6383

1321

20.70

1458

22.84

1297

20.32

1040

16.29

1267

19.85

1

Tiểu học Lê Văn Tám

1038

207

19.94

241

23.22

212

20.42

161

15.51

217

20.91

2

Tiểu học Thuận An

997

194

19.46

230

23.07

196

19.66

173

17.35

204

20.46

3

Tiểu học Vĩnh Tường

392

67

17.09

82

20.92

80

20.41

63

16.07

100

25.51

4

Tiểu học Long Bình

314

78

24.84

67

21.34

52

16.56

53

16.88

64

20.38

5

Tiểu học Long Trị 1

311

66

21.22

81

26.05

63

20.26

50

16.08

51

16.40

6

Tiểu học Long Trị A

324

67

20.68

83

25.62

61

18.83

56

17.28

57

17.59

7

Tiểu học Long Trị 2

365

72

19.73

78

21.37

80

21.92

71

19.45

64

17.53

8

Tiểu học  Trà Lồng

416

90

21.63

94

22.60

77

18.51

64

15.38

91

21.88

9

Tiểu học Long Phú 1

486

96

19.75

110

22.63

125

25.72

73

15.02

82

16.87

10

Tiểu học Tân Phú 1

467

102

21.84

94

20.13

99

21.20

79

16.92

93

19.91

11

Tiểu học Bình Thạnh

385

83

21.56

105

27.27

70

18.18

63

16.36

64

16.62

12

Tiểu học Long Phú 2

391

85

21.74

88

22.51

80

20.46

63

16.11

75

19.18

13

Tiểu học Tân Phú 3

255

57

22.35

47

18.43

58

22.75

37

14.51

56

21.96

14

Tiểu học Long Trị A1

242

57

23.55

58

23.97

44

18.18

34

14.05

49

20.25


 

CẤP THCS

STT

Đơn vị

Tổng số

Chia ra

Lớp 6

Lớp 7

Lớp 8

Lớp 9

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

TỔNG SỐ

4319

1164

26.95

1157

26.79

1099

25.45

899

20.82

1

THCS Trịnh Văn Thì

536

164

30.60

137

25.56

137

25.56

98

18.28

2

THCS Long Trị A

356

100

28.09

103

28.93

90

25.28

63

17.70

3

THCS Long Trị

521

149

28.60

136

26.10

117

22.46

119

22.84

4

THCS Trà Lồng

418

109

26.08

101

24.16

109

26.08

99

23.68

5

THCS Long Phú

431

115

26.68

117

27.15

122

28.31

77

17.87

6

THCS Tân Phú

373

95

25.47

108

28.95

104

27.88

66

17.69

7

THCS Thuận An

1684

432

25.65

455

27.02

420

24.94

377

22.39