Sunday, 16/05/2021 - 07:42|
Trang thông tin điện tử Phòng Giáo dục và Đào tạo quận Bình Thủy Thành phố Cần Thơ kính cháo quí vị - Chúc quí vị một ngày tốt lành!
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Kết quả thực hiện PCGD THCS năm học 2016-2017

 THỐNG KÊ PHỔ CẬP GIÁO DỤC THCS 
Thành Phố: Cần ThơThời điểm: tháng 6 năm 2017 
Quận: Bình thủyNăm học: 2016-2017 

 

 
 Năm sinh 120052004200320022001200019991998Tổng (15-18)
 Độ tuổi 21112131415161718
 Tổng số 316391678164113501268134611609034677
 Nữ 47176947616196216015044272153
 Dân tộc 59537422210
 Khuyết
tật 
 Tổng số 610114391011434
 Có khả năng HT 71 1 1   1
 Tiếp cận GD 81 1 1   1
 Số phải phổ cập (PPC) 916291667163713471259133611498994643
 10PTTXPTTXPTTXPTTXPTTXPTTXPTTXPTTX 
 Đã và đang học THCS  Lớp 6  Số
PPC 
 Tại chỗ 111109 50110 4          
 Đi học  nơi khác 12475 8   1          
 Nơi khác đến 13673 8   1        44
 Lớp 7  Số
PPC 
 Tại chỗ 14  1168 53114 23      5
 Đi học  nơi khác 15  403 14111         
 Nơi khác đến 16  525 14            
 Lớp 8  Số
PPC 
 Tại chỗ 17    1072 5413  3    6
 Đi học  nơi khác 18    44818311      2
 Nơi khác đến 19    615 3213  1   5
 Lớp 9  Số
PPC 
 Tại chỗ 20      79974045511  56
 Đi học  nơi khác 21      40631721     20
 Nơi khác đến 22      508 1716     24
 TN
THCS 
 Số
PPC 
 Tại chỗ 23        85769901784 633 3271
 Đi học  nơi khác 24        2404251123631701906
 Nơi khác đến 25        22 18 13 12 65
Đã và đang học CT GDPT
hoặc 
GDTX cấp THPT hoặc GDNN
 Số
PPC 
 Tại chỗ 26        66018708395533239582413
 Đi học  nơi khác 27        3011131910291921731161
 Nơi khác đến 28        23 18 13 12 66
 Bỏ học và học khác   Số PPC  Tại chỗ 29  31 36 37 43 74 74 912080 339
 Đi học nơi khác 30  14 1   2 5 5 13 15 38
 Nơi khác đến 31                   
 Tiêu chí 
 Bảo đảm tiêu chuẩn PCGDTH mức độ 3
 Bảo đảm tiêu chuẩn XMC mức độ  2
 - TTN 15-18 TNTHCS417789,96
 - TTN 15-18 đã, đang học CT GDPT hoặc GDTX cấp THPT hoặc GDNN357476,98
 - TTN KT được tiếp cận GD3100,00
 - Tổng sô học sinh6792 
 - Đạt chuẩn phổ cập THCS mức độ:    1
      THỐNG KÊ ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN PHỔ CẬP GIÁO DỤC TRUNG HỌC CƠ SỞ    Mẫu: THCS-01-GV 
Thành Phố: Cần Thơ     Thời điểm: tháng 6 năm 2017         
Quận: Bình thủy     Năm học: 2016-2017         
 
TTTrườngCBQLGiáo viênNhân viên
TênHạng
trường
Hiệu
trưởng
P.Hiệu
trưởng
Tổng
số
Biên
chế
Hợp
đồng
NữDân
tộc
Tỉ 
lệ 
GV
/Lớp
Trình độ đào tạoChuyên ngành đào tạoTPT
Đội
Chuẩn nghề nghiệpThư
viện
Thiết bị
Thí
nghiệm
Văn
phòng
Y tế
Trên
ĐH
ĐHTH
SP
ToánNgữ
văn
KHTNKHXHHĐGDGDCDCông
 nghệ
Tin họcNgoại ngữXuất
sắc
KháT
Bình
Kém
HóaSinhSửĐịaNhạcMTTDAnhNgaPhápKhác
1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435363738394041
1An Thới 126666 57 1,78 624 12114344421442110    606    51
2Bình Thủy 126262 54 2,00 4814 914435432242 271   548    41
3Bùi Hữu Nghĩa                                       
4Long Hòa 115151 41 2,3213515 98324331133128   1438  1111
5Long Tuyền 11474522 2,14 398 98323331131316   1434      
6Thới An Đông 124040 3312,22 319 67222321132216   13010    21
7Trà An 126767 57 1,7215016 9104454422433310   1616    41
8Trà Nóc                                       
Cộng 610333331224411,97226566 545820162321199821151110471  429142  11165
Tiêu chíSLTỷ lệ
GV đạt chuẩn trình độ đào tạo333100,00
GV đạt trên chuẩn trình độ đào tạo26780,18
GV đạt yêu cầu chuẩn nghề nghiệp333100,00
 
   THỐNG KÊ CƠ SỞ VẬT CHẤT PHỔ CẬP GIÁO DỤC TRUNG HỌC CƠ SỞ Mẫu: THCS-01-CSVC
Thành Phố: Cần Thơ  Thời điểm: tháng 6 năm 2017     
Quận: Bình thủy  Năm học: 2016-2017     
 
TTTrườngSố Đ.TrSố lớpSố phòng họcPhòng chức năngCông trình vệ sinhSân chơiBãi tập
Kiên
cố
Bán
kiên
cố
TạmTỉ lệ 
Ph/Lớp
Hiệu
trưởng
P.Hiệu
trưởng
Văn
phòng
Y tếPhòng
họp
Thư
viện
Phòng
thí nghiệm
GVHSSLDTSLDT
SLDTSLDTSLDT
123456789101112131415161718192021222324
1An Thới13720  0,541111114 1 2 115301745
2Bình Thủy13126  0,841211113 4 6 1200011500
3Bùi Hữu Nghĩa                      
4Long Hòa12212  0,5511111131922642641168411684
5Long Tuyền12216  0,7311111132491641610242122411224
6Thới An Đông11818  1,0011111132883964160121001800
7Trà An13920  0,5112111131503101301313511000
8Trà Nóc                      
 Cộng6169112  0,66686666198791423431127871167366953

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết