DANH SÁCH CÂN ĐO CÁC CHÁU LỚP 5-6 TUỔI THÁNG 12 
NĂM HỌC 2020 - 2021 
SttHọ tên cháuNăm sinhTháng 12/2020
CN
kg
TăngKQCC
cm
TăngKQTỷ lệ CN/CCBMI
1Nguyễn Minh Anh26/09/201521,51,9BT1121BTBT17,1
2Phạm Quỳnh Anh27/06/201521,22,3BT1131BTBT16,6
3Dương Hoàng Anh05/03/201515,50,9SDDV1062BTBT13,5
4Tạ Phúc Ân19/03/201517,90,2BT1121BTBT14,3
5Nguyễn Huy Bách19/03/201520,30,1BT1161BTBT15,1
6Vũ Quốc Bảo04/04/201523,5-0,3BT1111BTThừa cân19
7Nguyễn Trần Trí Bảo17/01/201523,41BT1131BTThừa cân18,3
8Trần Huỳnh Ngọc Bích18/09/201518,40,4BT1122BTBT14,7
9Nguyễn Võ NgọcDiệp02/08/201520,90,3BT1112BTThừa cân16,9
10Nguyễn Hoàng Đức27/04/2015220,6BT1163BTBT16,3
11Bùi Trần Khánh 16/02/2015230,7BT1061BTBéo phì20,1
12Nguyễn  Lưu Ngọc Hân03/10/201523,71BT1111BTThừa cân19,2
13Huỳnh Gia Hân22/10/201514,50,2BT1051BTBT13,2
14Đỗ Trần Thiên Kim06/05/2015180,2BT1092BTBT15,2
15Nìm Phúc Khang16/06/201526,60CNC1161BTBéo phì19,8
16Phan Nguyên Khang08/05/201515,7-0,2BT1051BTBT14,2
17Vương Nguyễn Bảo Khánh21/03/2015251,2BT1132BTBéo phì19,6
18Trần Ngọc Khánh Linh24/12/201516,5-0,3BT1132BTBT12,9
19Ng Ngọc Phương Linh21/05/2015210,6BT1132BTBT16,4
20Đỗ Vũ Quang Minh18/11/201526,91,8CNC1091BTBéo phì22,6
21Phan TuệMinh27/11/201523,81,1BT1101BTBéo phì19,7
22Lê Ngọc Kiều My16/05/201523,20CNC1211BTBéo phì21,8
23Nguyễn Bảo Nam31/03/201521,50,6BT1151BTBT16,8
24Vũ Thị Khánh Ngân25/06/201521,22,2BT1154BTBT16
25Chu HữuNghĩa09/07/201514,70,2SDDV1061BTBT12,8
26Đặng Thiện Nhân30/09/2015210,2BT1111BTBT17
27Nguyễn Hữu Phát15/01/201523,6-0,3BT1171BTBT17,2
28Phan Thiên Phúc13/11/201522,10BT1141BTBT17
29Mai Nhật Phương08/01/201524,40,3BT1181BTThừa cân17,5
30Ng Quỳnh Bảo Phương18/05/201521,60,2BT1142BTBT16,6
31Phạm Minh Quân17/02/2015200,5BT1101BTBT16,5
32Nguyễn Nhật Quỳnh13/10/201520,30,6BT1101BTBT16,8
33Vũ Thanh Tùng14/03/201517,71BT1051BTBT16,1
34Nguyễn Gia Thịnh09/11/201515,70,4BT1042BTBT14,5
35Phạm Thị Anh Thư24/06/2015230,2BT1152BTThừa cân17,4
36Phạm Thị Hà Trang08/06/201525,50,2BT1171BTThừa cân17,6
37Đặng Cao Bảo Trân14/01/2015170,5BT1122BTBT13,6
38Ong Khải Uy04/02/201531,40CNC1261CHTBéo phì19,8
39Nguyễn Gia Vinh05/04/201529,51,3CNC1221BTBéo phì19,8
40Hoàng Hải Vy27/06/201516,80,7BT1103BTBT13,9
             
             
 Tình trạng dinh dưỡng Số cháuTỷ lệ      
 Bình thường 2562,5%      
 Thừa cân 717,5%      
 Béo phì 820,0%      
 SDD thể nhẹ cân         
 SDD thể thấp còi         
 SDD thể gầy còm         
 Cân nặng         
 Cân nặng cao 512,5%      
 Bình thường 3382,5%      
 Suy dinh dưỡng vừa 25,0%      
 Chiều cao         
 Cao hơn tuổi 12,5%      
 Bình thường 3997,5%      
 Thấp còi độ 1  Vĩnh Hải, ngày  31  tháng 12 năm 2020 
             
             
DANH SÁCH CÂN ĐO CÁC CHÁU LỚP 4-5 TUỔI THÁNG 12 
NĂM HỌC 2020 - 2021 
SttHọ tên cháuNăm sinhTháng 12/2020 
CN
kg
TăngKQCC
cm
TăngKQTỷ lệ CN/CC 
1Trần Hoàng Khánh An31/08/2016130BT982BTBT 
2Phạm Lê Hoài Anh06/05/2016160BT1051BTBT 
3Võ Huỳnh Anh18/08/201617,70,7BT1061BTBT 
4Nguyễn Hoài Bảo22/08/2016110,5BT1062BTBT 
5Phạm Tùng Dương04/11/201614,50,5BT1032BTBT 
6Nguyễn NgọcĐức24/10/2016170,6BT1032BTBT 
7Đặng Thanh Nhật Hạ07/09/201617,90,9BT1092BTBT 
8Lê GiaHưng24/08/201620,20,2BT1081BTBT 
9Dương Lê Phúc Khang28/03/2016221,6BT1101BTBT 
10Đào Thái Gia Khang26/12/201618,50,8BT1042BTBT 
11Nguyễn Ngọc Ngân Khánh01/05/201617,40,7BT1071BTBT 
12Trương Bảo Khánh13/06/201618,5-0,5BT1061BTBT 
13Nguyễn Duy Khánh06/03/201622,21,2BT1082BTThừa cân 
14Đinh ĐăngKhoa23/08/201625,4-0,6CNC1152CHTThừa cân 
15Ng Huỳnh Đăng Khôi20/01/201615,70,7BT1051BTBT 
16Nguyễn Huỳnh Nhật Khôi22/03/201622,5-0,5BT1091BTThừa cân 
17Dương Lê PhúcLâm28/03/201619,60,9BT1071BTBT 
18Phan HoàngMai24/09/201613,70,2BT981BTBT 
19Nguyễn Hồ Thảo Nghi01/05/201624,50,5CNC1161CHTBT 
20Nguyễn Khôi Nguyên26/11/2016170,5BT1032BTBT 
21Trần Hoàng ThảoNhi31/08/201614,10,7BT1003BTBT 
22Châu Kỳ Phong05/07/201616,20,9BT1041BTBT 
23Lưu Hồng Quang28/06/201613,20,2SDDV982BTBT 
24Nguyễn Minh Quang27/04/201616,50,2BT1041BTBT 
25Điểm Ng Khánh Quỳnh23/02/201618,20,2BT1084BTBT 
26Dương Vũ Tuyết Sương12/10/2016150,7BT991BTBT 
27Trần Văn Nhật Tân05/05/201616,50,5BT1051BTBT 
28Trần Nguyễn Khả Thương26/09/201621,31,3BT1042BTThừa cân 
29Võ Ngọc Hà Trang27/11/201614,30,6BT971BTBT 
30Lê Đức Vinh04/10/201616,61,1BT1021BTBT 
31Huỳnh Tô Hưng16/05/201616,81,3BT1051BTBT 
32Nguyễn Khôi Vỹ24/06/201614,20,7BT971TC độ 1BT 
33Lê Nguyễn Ngọc Thanh20/03/201624,50,5CNC1102BTThừa cân 
             
 Tình trạng dinh dưỡng Số cháuTỷ lệ      
 Bình thường 2884,8%      
 Thừa cân 515,2%      
 Béo phì 0       
 SDD thể nhẹ cân         
 SDD thể thấp còi         
 SDD thể gầy còm         
 Cân nặng         
 Cân nặng cao 39,1%      
 Bình thường 2987,9%      
 Suy dinh dưỡng vừa 13,0%      
 Chiều cao         
 Cao hơn tuổi 26,1%      
 Bình thường 3090,9%      
 Thấp còi độ 113,0%Vĩnh Hải, ngày  31  tháng 12 năm 2020 
               
             
             
DANH SÁCH CÂN ĐO CÁC CHÁU LỚP 3-4 TUỔI THÁNG 12 
NĂM HỌC 2020 - 2021 
SttHọ tên cháuNăm sinhTháng 12/2020 
CN
kg
TăngKQCC
cm
TăngKQTỷ lệ CN/CC 
1Vũ Hoàng Trúc An15/08/201712,20BT971BTBT 
2Phạm Phương Anh05/10/201713,10,2BT921BTBT 
3Nguyễn Phúc QuỳnhAnh06/07/201714,81BT1002BTBT 
4Phan Minh Ân05/08/201715,80,4BT1002BTBT 
5Nguyễn Quốc Bảo06/06/201716,20,6BT982BTBT 
6Hoàng Gia Bảo09/10/201713,90,9BT952BTBT 
7Võ HàBảo09/06/2017Nghỉ học tháng 11/2020 
8Nguyễn Gia Cát01/11/201713,90,6BT953BTBT 
9Vũ Bảo Diệp20/02/201716-0,2BT972BTBT 
10Lê QuangHào04/07/201714,90,9BT982BTBT 
11Lê Hoàng08/06/201714,8-0,6BT981BTBT 
12Hoàng Gia Huy09/10/201713,91,2BT943BTBT 
13Hoàng Nguyên Khang24/02/201717,90,7BT1012BTBT 
14Trần MinhKhang13/08/201714,50,5BT1012BTBT 
15Nguyễn Minh Khôi03/02/201716,50,6BT1012BTBT 
16Hoàng Năng Tuấn Khôi02/12/2017170,5BT1012BTBT 
17Kiều Khánh Linh07/12/2017180,7CNC992BTThừa cân 
18Dương Hoàng NgọcMinh29/07/201722,6-0,9CNC1063BTThừa cân 
19Trần Bảo Ngọc17/11/201715,80,2BT962BTBT 
20Lê Tấn Phát16/10/201715,9-0,5BT991BTBT 
21Đàm Quang Khải Phong16/04/201716,31,1BT962BTBT 
22Vũ Ngọc Thiên Phú29/06/201717,30,4BT1052BTBT 
23Phạm Quý Phúc11/07/2017170,8BT1052BTBT 
24Nguyễn Lê Mai Phương25/08/201717,20BT992BTBT 
25Lê Minh Quang11/08/201716,80,5BT1053BTBT 
26Nguyễn Phạm Minh Quân14/03/201713,70,6BT982BTBT 
27Nguyễn Hồng Quân08/08/201715,10,6BT982BTBT 
28Trần Thái Minh Thông08/05/201715,8-0,2BT1033BTBT 
29Phạm Hiếu Thuận09/01/201718,40,1BT1041BTBT 
30Nguyễn Quang Trung10/06/201714,11,1BT976BTBT 
31Trần Thu Vân24/06/2017130,1BT952BTBT 
32Nguyễn MỹVân17/03/201716,31,2BT1012BTBT 
33Trần Minh Đạt27/09/201715,80,1BT992BTBT 
34Trần Nguyễn Minh Thư02/01/201713,90,5BT981BTBT 
35Trần Diệp TuệMẫn20/01/201718,20,2BT992BTThừa cân 
36Trịnh HoàngAnh06/09/201717,40,9BT1030,3BTBT 
             
             
 Tình trạng dinh dưỡng Số cháuTỷ lệ      
 Bình thường 3291,4%      
 Thừa cân 38,6%      
 Béo phì 0       
 SDD thể nhẹ cân         
 SDD thể thấp còi         
 SDD thể gầy còm         
 Cân nặng         
 Cân nặng cao 25,6%      
 Bình thường 3394,4%      
 Suy dinh dưỡng vừa         
 Chiều cao         
 Cao hơn tuổi         
 Bình thường 35100,0%      
 Thấp còi độ 1  Vĩnh Hải, ngày 31  tháng 12 năm 2020 
              
           
             
DANH SÁCH CÂN ĐO CÁC CHÁU LỚP 25-36 THÁNG - THÁNG 12 
NĂM HỌC 2020 - 2021 
SttHọ tên cháuNăm sinhTháng 12/2020 
CN
kg
TăngKQCC
cm
TăngKQTỷ lệ CN/CC 
1Dương QuỳnhAnh03/09/201811,50,5BT842BTBT 
2Đặng HoàngBách26/05/2018131,1BT922BTBT 
3Lê Hoàng Gia Bảo10/05/201813,10,9BT911BTBT 
4Trần Minh Chính05/03/201812,50,5BT912BTBT 
5Trần Đức Duy24/02/201815,60,4BT1003BTBT 
6Phạm Trần ÁnhDương29/06/201811,60,7BT842BTBT 
7Hoàng Nguyễn PhúcKhang10/03/201815,30BT962BTBT 
8Nguyễn Minh Khôi31/05/201812,50,5BT902BTBT 
9Đặng Minh Khôi08/02/2018140,4BT1003BTBT 
10Bùi Tùng Lâm06/01/201815,40,5BT982BTBT 
11Huỳnh Cát TuệMinh27/09/201811,10,2BT882BTBT 
12Nguyễn Phan DuyNam04/07/2018  chuyển trường     
13Nguyễn Đinh KhánhNgân11/07/2018120,4BT912BTBT 
14Phan Khánh Ngân15/11/201811,10,4BT962BTBT 
15Nguyễn Trần BảoNgọc04/04/2018130,6BT942BTBT 
16Võ Nguyễn ĐạiTài21/07/201812,30,4BT892BTBT 
17Nguyễn Ngọc ThanhTùng29/04/201814,50,6BT962BTBT 
18Nguyễn Minh Trí15/10/201813,10,1BT905BTBT 
19Nguyễn Thái LâmVy04/02/2018140,5BT933BTBT 
20Võ Nguyễn KimThi06/07/201814,1 BT89 BTBT 
21Mai Nguyễn GiaHưng23/02/201812 BT90 BTBT 
22Dương Nghiêm ĐaBảo12/11/201812,5 BT91 BTBT 
             
             
 Tình trạng dinh dưỡng Số cháuTỷ lệ      
 Bình thường 21100,0%      
 Thừa cân         
 Béo phì         
 SDD thể nhẹ cân         
 SDD thể thấp còi         
 SDD thể gầy còm         
 Cân nặng         
 Cân nặng cao         
 Bình thường 21100,0%      
 Suy dinh dưỡng vừa         
 Chiều cao         
 Cao hơn tuổi 0       
 Bình thường 21100,0%      
 Thấp còi độ 10 Vĩnh Hải, ngày 31  tháng 12 năm 2020