A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 10T

GVCN: Nguyễn Hải Đăng

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Đăng

Hóa - Vy

CĐ - Đăng

Hóa - Vy

Đ Sách - Đăng

TA - Phương TA

 

 

Toán - Đăng

TD - Hưng

CĐ - Đăng

Tin - Quan

TD - Hưng

Toán - Nhơn Toán

 

 

Toán - Đăng

Văn - Hiệp

CNghệ - Thắm

Văn - Hiệp

Toán - Đăng

Toán - Nhơn Toán

 

 

TA - Phương TA

Văn - Hiệp

Lí - Thúy

Sử - Cần

GDQP - Khai

 

 

 

Sinh - Duyên Sinh

TA - Phương TA

TC - Lí - Thúy

Địa - Trường

Lí - Thúy

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

CNghệ - Thắm

 

Sử - Cần

 

CĐ - Nhơn Toán

 

 

 

Tin - Quan

 

GDCD - Bình

 

CĐ - Nhơn Toán

 

 

 

TC- Hóa - Vy

 

Toán - Nhơn Toán

 

SHL - Đăng

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Đăng

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Đăng

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 10VL

GVCN: Nguyễn Minh Khai

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Khai

Lí - Linh

Tin - Quan

TA - Nhơn TA

TD - Hưng

Lí - Hiếu

 

 

Sinh - My

Lí - Linh

TC-TA - Nhơn TA

TA - Nhơn TA

Đ Sách - Khai

Lí - Hiếu

 

 

Sử - Cần

Sử - Cần

TA - Nhơn TA

TC -Toán - Thọ

Toán - Thọ

Địa - Đình

 

 

Hóa - Sơn Hóa

GDQP - Khai

Toán - Thọ

CĐ - Hiếu

GDCD - Dung

 

 

 

Hóa - Sơn Hóa

Văn - Ý

Toán - Thọ

CĐ - Hiếu

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Tin - Quan

 

CNghệ - Thắm

 

CNghệ - Thắm

 

 

 

Văn - Ý

 

CĐ - Linh

 

TD - Hưng

 

 

 

Văn - Ý

 

CĐ - Linh

 

SHL - Khai

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Khai

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Khai

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 10H

GVCN: Lưu Thị Hồng Thắm

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Thắm

Văn - Ý

Sinh - Nhung

Toán - Ngọc Toán

Hóa - Vy

TC -Toán - Ngọc Toán

 

 

GDCD - Dung

Văn - Ý

GDQP - Khai

Toán - Ngọc Toán

Hóa - Vy

Toán - Ngọc Toán

 

 

Đ Sách - Thắm

TC - Lí - Minh

Tin - Quan

TA - Năm

Địa - Trường

 

 

 

TA - Năm

Sử - Cần

Tin - Quan

CĐ - Dũ

Lí - Minh

 

 

 

TA - Năm

Hóa - Dũ

CNghệ - Thắm

CĐ - Dũ

Lí - Minh

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Văn - Ý

 

CĐ - Vy

 

TD - Hưng

 

 

 

TD - Hưng

 

CĐ - Vy

 

CNghệ - Thắm

 

 

 

Hóa - Dũ

 

Sử - Cần

 

SHL - Thắm

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Thắm

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Thắm

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 10SV

GVCN: Phạm Trút My

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - My

TD - Hưng

Văn - Ý

Văn - Ý

Địa - Đình

Đ Sách - My

 

 

TC- Hóa - Sơn Hóa

Sinh - My

CNghệ - Thắm

Văn - Ý

Sử - Cần

Hóa - Sơn Hóa

 

 

TA - Năm

Sinh - My

TD - Hưng

Sinh - Duyên Sinh

Toán - Kiều

Hóa - Sơn Hóa

 

 

CĐ - My

TA - Năm

Sử - Cần

Sinh - Duyên Sinh

TC -Toán - Kiều

Toán - Kiều

 

 

 

TA - Năm

 

 

Lí - Hùng

Toán - Kiều

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

CĐ - Duyên Sinh

 

Tin - Quan

 

GDQP - Khai

 

 

 

CĐ - Duyên Sinh

 

Tin - Quan

 

GDCD - Dung

 

 

 

CNghệ - Thắm

 

Lí - Hùng

 

SHL - My

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - My

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - My

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 10TA

GVCN: Phan Thị Mỹ Hằng

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Hằng

Đ Sách - Hằng

CĐ - Hằng

TA - Ly

Văn - Ý

CĐ - Ly

 

 

TA - Ly

Lí - Tuyết

CĐ - Hằng

GDCD - Dung

Địa - Đình

CĐ - Ly

 

 

TA - Ly

Lí - Tuyết

Toán - Gương

Tin - Quan

TD - Hưng

TC -Toán - Gương

 

 

Sử - Cần

TA - Hằng

Toán - Gương

Văn - Ý

Sử - Cần

Toán - Gương

 

 

CNghệ - Thắm

Sinh - Duyên Sinh

TC - Lí - Tuyết

Văn - Ý

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

TD - Hưng

 

GDQP - Nhỏ

 

TA - Hằng

 

 

 

Hóa - Sơn Hóa

 

CNghệ - Thắm

 

TA - Hằng

 

 

 

Hóa - Sơn Hóa

 

Tin - Quan

 

SHL - Hằng

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Hằng

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Hằng

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 10V

GVCN: Nguyễn Thị Ngọc Dung

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Dung

Lí - Tuyết

Địa - Đình

Hóa - Danh

Đ Sách - Dung

CĐ - Phương

 

 

Văn - Phương

TA - Phương TA

TD - Hưng

Toán - Kiều

GDCD - Dung

CĐ - Phương

 

 

Tin - Nhân

TA - Phương TA

Lí - Tuyết

Toán - Kiều

CĐ - Khoa

Tin - Nhân

 

 

Hóa - Danh

TD - Hưng

CNghệ - Liểu

CNghệ - Liểu

CĐ - Khoa

TA - Phương TA

 

 

 

Sử - Cần

Văn - Khoa

Sinh - Duyên Sinh

Sử - Cần

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Văn - Khoa

 

Toán - Kiều

 

Văn - Phương

 

 

 

Văn - Khoa

 

TC -Toán - Kiều

 

Văn - Phương

 

 

 

TC-TA - Phương TA

 

GDQP - Nhỏ

 

SHL - Dung

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Dung

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Dung

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 10Đ

GVCN: Nguyễn Thị Bé Năm

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Năm

Văn - Khoa

TD - Hưng

Đ Sách - Năm

Toán - Thọ

Tin - Nhân

 

 

CNghệ - Thắm

Văn - Khoa

Địa - Đình

Hóa - Dũ

Toán - Thọ

Tin - Nhân

 

 

TC-TA - Phương TA

Hóa - Dũ

Văn - Khoa

Sử - Đào

Sử - Đào

GDCD - Bình

 

 

Sinh - Duyên Sinh

Lí - Thúy

CNghệ - Thắm

TA - Năm

TD - Hưng

TC - Lí - Thúy

 

 

Địa - Trường

Lí - Thúy

 

TA - Năm

CĐ - Trường

Địa - Trường

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

TC- Hóa - Dũ

 

 

 

GDQP - Nhỏ

 

 

 

TC -Toán - Thọ

 

 

 

TA - Năm

 

 

 

Toán - Thọ

 

 

 

SHL - Năm

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Năm

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Năm

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 10A

GVCN: Trần Thanh Trúc Ly

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Ly

Lí - Thúy

CNghệ - Liểu

Sử - Đào

TT -Lí - Thúy

TC - Lí - Thúy

 

 

CNghệ - Liểu

Lí - Thúy

Toán - Kiều

TA - Ly

Toán - Kiều

TA - Phương TA

 

 

TC- Hóa - Sơn Hóa

TD - Hưng

Toán - Kiều

Tin - Nhân

GDQP - Nhỏ

TC-TA - Phương TA

 

 

Đ Sách - Ly

Sử - Đào

Văn - Ý

TC -Toán - Kiều

GDCD - Bình

Hóa - Sơn Hóa

 

 

Tin - Nhân

Địa - Đình

Văn - Ý

TT-Toán - Kiều

Văn - Ý

TT - Hóa - Sơn Hóa

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Hóa - Sơn Hóa

 

 

 

TA - Ly

 

 

 

Sinh - Nhung

 

 

 

TT - TA - Ly

 

 

 

TD - Hưng

 

 

 

SHL - Ly

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Ly

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Ly

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 11T

GVCN: Nguyễn Mỹ Bình

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Bình

Địa - Ngọc Địa

TA - Phương TA

Văn - Diễm Văn

CNghệ - Hiếu

CĐ - Nhật

 

 

GDCD - Bình

GDQP - Khai

TA - Phương TA

Văn - Diễm Văn

Hóa - Thư

CĐ - Nhật

 

 

Sinh - My

Hóa - Thư

CĐ - Ngọc Toán

Toán - Ngọc Toán

Toán - Nhật

CNghệ - Hiếu

 

 

Toán - Ngọc Toán

TC- Hóa - Thư

CĐ - Ngọc Toán

TD - Lân

Toán - Nhật

Lí - Lam

 

 

Toán - Ngọc Toán

Văn - Diễm Văn

Tin - Quan

Sử - Đào

Toán - Nhật

TC - Lí - Lam

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Lí - Lam

 

Nghề - Lel

 

Đ Sách - Bình

 

 

 

TA - Phương TA

 

Nghề - Lel

 

TD - Lân

 

 

 

Tin - Quan

 

Nghề - Lel

 

SHL - Bình

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Bình

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Bình

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 11VL

GVCN: Trương Thị Tố Duyên

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Duyên TA

Hóa - Hiển

TD - Lân

Văn - Tám

TC -Toán - Tâm

TC-TA - Duyên TA

 

 

Tin - Gương

Lí - Tuấn

Tin - Gương

Văn - Tám

Toán - Tâm

TD - Lân

 

 

Văn - Tám

Lí - Tuấn

GDCD - Dung

CNghệ - Hiếu

GDQP - Khai

Đ Sách - Duyên TA

 

 

Toán - Tâm

TA - Duyên TA

CNghệ - Hiếu

CĐ - Tuấn

Hóa - Hiển

Lí - Tuấn

 

 

Toán - Tâm

Sinh - My

 

CĐ - Tuấn

Sử - Đào

Lí - Tuấn

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Nghề - Gương

 

Địa - Ngọc Địa

 

TA - Duyên TA

 

 

 

Nghề - Gương

 

CĐ - Tuấn

 

TA - Duyên TA

 

 

 

Nghề - Gương

 

CĐ - Tuấn

 

SHL - Duyên TA

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Duyên TA

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Duyên TA

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 11H

GVCN: Đường Huỳnh Lương

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Lương

GDQP - Khai

Lí - Thúy

Sinh - Liểu

Văn - Liên

Toán - Điểm

 

 

Toán - Điểm

CNghệ - Bảo CN

TC - Lí - Thúy

TA - Nga

Văn - Liên

Toán - Điểm

 

 

Đ Sách - Lương

Địa - Ngọc Địa

CNghệ - Bảo CN

TA - Nga

Hóa - Thư

Lí - Thúy

 

 

TC- Sinh - Liểu

TD - Lân

Tin - Lel

CĐ - Thư

Hóa - Thư

Văn - Liên

 

 

Hóa - Lương

Sử - Đào

Tin - Lel

CĐ - Thư

GDCD - Dung

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Nghề - Lel

 

TD - Lân

 

Hóa - Lương

 

 

 

Nghề - Lel

 

CĐ - Lương

 

TA - Nga

 

 

 

Nghề - Lel

 

CĐ - Lương

 

SHL - Lương

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Lương

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Lương

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 11SV

GVCN: Nguyễn Huỳnh Thúy Diệu

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Diệu Sinh

Hóa - Dũ

Tin - Gương

Hóa - Dũ

Văn - Diễm Văn

Đ Sách - Diệu Sinh

 

 

CĐ - Diệu Sinh

TC- Hóa - Dũ

Sử - Đào

Tin - Gương

Văn - Diễm Văn

Sinh - Diệu Sinh

 

 

CĐ - Diệu Sinh

GDQP - Khai

Sinh - Diệu Sinh

TD - Lân

TC -Toán - Bảo Toán

Sinh - Diệu Sinh

 

 

TA - Duyên TA

Văn - Diễm Văn

Sinh - Diệu Sinh

Lí - Lam

Toán - Bảo Toán

TD - Lân

 

 

TA - Duyên TA

TA - Duyên TA

Địa - Ngọc Địa

Lí - Lam

CNghệ - Linh

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Nghề - Liểu

 

CNghệ - Linh

 

GDCD - Dung

 

 

 

Nghề - Liểu

 

Toán - Bảo Toán

 

CĐ - Diệu Sinh

 

 

 

Nghề - Liểu

 

Toán - Bảo Toán

 

SHL - Diệu Sinh

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Diệu Sinh

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Diệu Sinh

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 11TA

GVCN: Tạ Duy Thông

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Thông

Văn - Tám

GDQP - Khai

Hóa - Hiển

Hóa - Hiển

TA - Thông

 

 

TA - Thông

Văn - Tám

TA - Thùy

Sinh - Liểu

TC-Văn - Tám

TA - Thông

 

 

TA - Thông

TD - Lân

TA - Thùy

Đ Sách - Thông

Văn - Tám

Nghề - Tuyết

 

 

Toán - Bảo Toán

CĐ - Thùy

Địa - Ngọc Địa

Tin - Quan

Lí - Lam

Nghề - Tuyết

 

 

Toán - Bảo Toán

CĐ - Thùy

Sử - Đào

Tin - Quan

Lí - Lam

Nghề - Tuyết

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

CNghệ - Linh

 

Toán - Bảo Toán

 

CĐ - Thông

 

 

 

CNghệ - Linh

 

GDCD - Dung

 

CĐ - Thông

 

 

 

TC - Lí - Lam

 

TD - Lân

 

SHL - Thông

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Thông

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Thông

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 11V

GVCN: Nguyễn Bửu Em

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Em

Văn - Em

Đ Sách - Em

Toán - Tâm

CĐ - Em

Hóa - Thư

 

 

TA - Phương TA

Văn - Em

Toán - Tâm

Sử - Đào

CĐ - Em

CNghệ - Thúy

 

 

Toán - Tâm

Lí - Linh

TD - Lân

Văn - Diễm Văn

CNghệ - Thúy

Nghề - Bảo CN

 

 

Tin - Gương

Địa - Ngọc Địa

Văn - Em

Văn - Diễm Văn

Lí - Linh

Nghề - Bảo CN

 

 

Tin - Gương

Hóa - Thư

Văn - Em

Sinh - Liểu

GDCD - Bình

Nghề - Bảo CN

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

TA - Phương TA

 

TC-TA - Phương TA

 

TD - Lân

 

 

 

CĐ - Diễm Văn

 

TA - Phương TA

 

GDQP - Khai

 

 

 

CĐ - Diễm Văn

 

TC -Toán - Tâm

 

SHL - Em

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Em

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Em

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 11Đ

GVCN: Nguyễn Thị Trúc Lam

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Lam

Địa - Đình

Tin - Lel

TD - Lân

GDQP - Khai

Tin - Lel

 

 

TA - Nga

CĐ - Đình

TD - Lân

Lí - Lam

Toán - Bảo Toán

Hóa - Thư

 

 

Sử - Đào

TA - Nga

CĐ - Ngọc Địa

Toán - Bảo Toán

Địa - Ngọc Địa

TC -Toán - Kiều

 

 

Hóa - Thư

TA - Nga

Toán - Kiều

Văn - Hiệp

CNghệ - Thúy

GDCD - Bình

 

 

TC- Hóa - Thư

 

Sinh - Liểu

Văn - Hiệp

 

CNghệ - Thúy

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

TC-TA - Nga

 

Nghề - Bảo CN

 

Lí - Lam

 

 

 

Đ Sách - Lam

 

Nghề - Bảo CN

 

TC - Lí - Lam

 

 

 

Văn - Hiệp

 

Nghề - Bảo CN

 

SHL - Lam

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Lam

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Lam

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 11A

GVCN: Đinh Thị Thơm

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Thơm

Lí - Minh

CNghệ - Hùng

Hóa - Thư

Lí - Minh

TT-Toán - Tâm

 

 

Sử - Đào

TT -Lí - Minh

Tin - Lel

Hóa - Thư

TC - Lí - Minh

Toán - Tâm

 

 

Đ Sách - Thơm

TA - Thơm

GDQP - Khai

Toán - Tâm

GDCD - Bình

TD - Lân

 

 

TA - Thơm

TA - Thơm

Toán - Tâm

Văn - Tám

Văn - Tám

TC- Hóa - Thư

 

 

TC-TA - Thơm

 

TC -Toán - Tâm

Văn - Tám

TT - Hóa - Thư

Tin - Lel

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Nghề - My

 

CNghệ - Hùng

 

Sinh - My

 

 

 

Nghề - My

 

TD - Lân

 

TT - TA - Thơm

 

 

 

Nghề - My

 

Địa - Ngọc Địa

 

SHL - Thơm

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Thơm

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Thơm

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 12T

GVCN: Trần Thị Thanh Điểm

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Điểm

TA - Thơm

Văn - Khoa

Toán - Thọ

Văn - Khoa

Hóa - Lương

 

 

Sử - Cần

TC-TA - Thơm

Văn - Khoa

Toán - Thọ

Địa - Ngọc Địa

CNghệ - Bảo CN

 

 

Địa - Ngọc Địa

TD - Thêm

GDQP - Nhỏ

GDCD - Dung

TD - Thêm

TC -Toán - Điểm

 

 

Toán - Điểm

TC- Hóa - Lương

TC - Lí - Hùng

TA - Thơm

Lí - Hùng

Tin - Lel

 

 

Toán - Điểm

Hóa - Lương

Lí - Hùng

TA - Thơm

Toán - Thọ

Sinh - Diệu Sinh

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

Toán - Điểm

 

 

 

 

 

 

 

Đ Sách - Điểm

 

 

 

 

 

 

 

SHL - Điểm

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Điểm

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Điểm

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 12VL

GVCN: Hà Thị Tám

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Tám

TA - Duyên TA

Địa - Ngọc Địa

GDCD - Dung

Địa - Ngọc Địa

Lí - Minh

 

 

TC-TA - Duyên TA

TA - Duyên TA

TC - Lí - Hùng

Hóa - Vy

Lí - Hùng

TA - Duyên TA

 

 

Toán - Bảo Toán

Sinh - Duyên Sinh

TD - Thêm

Hóa - Vy

Lí - Hùng

TD - Thêm

 

 

Đ Sách - Tám

CNghệ - Bảo CN

Toán - Bảo Toán

GDQP - Nhỏ

TC- Hóa - Vy

Tin - Nhân

 

 

Văn - Tám

Lí - Minh

Toán - Bảo Toán

Sử - Cần

TC -Toán - Bảo Toán

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

Văn - Tám

 

 

 

 

 

 

 

Văn - Tám

 

 

 

 

 

 

 

SHL - Tám

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Tám

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Tám

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 12H

GVCN: Nguyễn Thành Nhơn

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Nhơn Toán

CNghệ - Bảo CN

GDCD - Dung

Hóa - Sơn Hóa

GDQP - Nhỏ

Hóa - Sơn Hóa

 

 

Toán - Nhơn Toán

TC- Hóa - Hiển

TD - Thêm

TA - Diệu TA

TD - Thêm

Lí - Minh

 

 

Đ Sách - Nhơn Toán

Hóa - Hiển

Văn - Diễm Văn

TA - Diệu TA

Hóa - Hiển

Lí - Minh

 

 

Sinh - Nhung

TC-TA - Diệu TA

Văn - Diễm Văn

Tin - Nhân

Văn - Diễm Văn

Toán - Nhơn Toán

 

 

Địa - Ngọc Địa

TA - Diệu TA

Sử - Cần

TC- Sinh - Nhung

Địa - Ngọc Địa

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

Toán - Đăng

 

 

 

 

 

 

 

TC -Toán - Đăng

 

 

 

 

 

 

 

SHL - Nhơn Toán

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Nhơn Toán

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Nhơn Toán

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 12SV

GVCN: Tống Thị Mộng Thùy

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Thùy

TC-TA - Diệu TA

Đ Sách - Thùy

Toán - Bảo Toán

GDCD - Bình

CNghệ - Bảo CN

 

 

Địa - Ngọc Địa

Hóa - Vy

Sinh - Nhung

TC -Toán - Bảo Toán

Văn - Ý

TD - Thêm

 

 

TA - Thùy

TC- Hóa - Vy

Sinh - Nhung

Sử - Cần

Văn - Ý

Toán - Nhật

 

 

TA - Thùy

Văn - Ý

TD - Thêm

TC- Sinh - Nhung

GDQP - Nhỏ

Toán - Nhật

 

 

Sinh - Nhung

Địa - Ngọc Địa

TA - Thùy

Tin - Nhân

Hóa - Vy

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

Lí - Minh

 

 

 

 

 

 

 

Lí - Minh

 

 

 

 

 

 

 

SHL - Thùy

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Thùy

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Thùy

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 12TA

GVCN: Nguyễn Thị Kiều Diễm

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Diễm TA

Văn - Hiệp

TD - Thêm

GDQP - Nhỏ

Lí - Tuyết

Địa - Đình

 

 

TA - Diễm TA

Văn - Hiệp

Sinh - Liểu

TC-Văn - Hiệp

Lí - Tuyết

Hóa - Lương

 

 

TA - Diễm TA

TA - Diệu TA

Toán - Lập

Đ Sách - Diễm TA

Toán - Lập

Hóa - Lương

 

 

Văn - Hiệp

GDCD - Bình

Toán - Lập

TA - Diệu TA

TC -Toán - Lập

TD - Thêm

 

 

Sử - Đào

TC - Lí - Tuyết

CNghệ - Bảo CN

TA - Diệu TA

Địa - Đình

Tin - Gương

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

TA - Diễm TA

 

 

 

 

 

 

 

TC-TA - Diễm TA

 

 

 

 

 

 

 

SHL - Diễm TA

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Diễm TA

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Diễm TA

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 12V

GVCN: Lê Văn Út Nhỏ

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Nhỏ

TA - Năm

Sử - Đào

Tin - Gương

Lí - Lam

TD - Thêm

 

 

Hóa - Lương

TA - Năm

CNghệ - Bảo CN

GDQP - Nhỏ

Lí - Lam

Văn - Liên

 

 

Sinh - Duyên Sinh

TC -Sử - Đào

Địa - Đình

Đ Sách - Nhỏ

Địa - Đình

Văn - Liên

 

 

TC-TA - Nga

TD - Thêm

Văn - Hiệp

Toán - Tâm

Văn - Liên

Toán - Tâm

 

 

TC-Văn - Hiệp

GDCD - Bình

Văn - Hiệp

Toán - Tâm

Văn - Liên

TC -Toán - Tâm

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

TA - Năm

 

 

 

 

 

 

 

Hóa - Lương

 

 

 

 

 

 

 

SHL - Nhỏ

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Nhỏ

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Nhỏ

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 12Đ

GVCN: Lý Thị Bích Nga

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Nga

TA - Nga

TC -Toán - Ngọc Toán

Đ Sách - Nga

TD - Thêm

Tin - Gương

 

 

Văn - Em

TD - Thêm

Toán - Ngọc Toán

Hóa - Sơn Hóa

GDQP - Nhỏ

Lí - Tuyết

 

 

Văn - Em

CNghệ - Bảo CN

TC -Sử - Đào

Hóa - Sơn Hóa

Lí - Tuyết

Địa - Trường

 

 

Địa - Trường

TC-Văn - Em

TA - Nga

Toán - Ngọc Toán

Sử - Đào

Địa - Trường

 

 

Sinh - Liểu

 

TC-TA - Nga

Toán - Ngọc Toán

 

GDCD - Bình

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

TA - Nga

 

 

 

 

 

 

 

Văn - Em

 

 

 

 

 

 

 

SHL - Nga

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Nga

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Nga

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp 12A

GVCN: Trần Thụy Uyên Phương

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

ChCờ - Phương

TD - Lân

GDQP - Nhỏ

TA - Thơm

Sử - Đào

TD - Lân

 

 

TA - Thơm

Sinh - Duyên Sinh

TC -Toán - Lợi

TA - Thơm

Lí - Hiếu

Địa - Đình

 

 

Tin - Gương

Địa - Đình

Toán - Lợi

Hóa - Hiển

TC - Lí - Hiếu

Đ Sách - Phương

 

 

Văn - Phương

TC- Hóa - Hiển

CNghệ - Bảo CN

Hóa - Hiển

Toán - Lợi

Văn - Phương

 

 

 

 

Lí - Hiếu

 

Toán - Lợi

Văn - Phương

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

TC-TA - Thơm

 

 

 

 

 

 

 

GDCD - Bình

 

 

 

 

 

 

 

SHL - Phương

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Phương

 

 

 

 

 

 

 

GDNGLL - Phương

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp TN1

 

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Sinh - Nhung

 

Hóa - Lương

Lí - Hùng

 

 

 

 

TA - Thơm

 

Toán - Đăng

Văn - Liên

 

 

 

 

TA - Thơm

 

Toán - Đăng

Văn - Liên

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp TN2

 

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Hóa - Hiển

 

Lí - Minh

Sinh - Diệu Sinh

 

 

 

 

Toán - Bảo Toán

 

TA - Diệu TA

Văn - Diễm Văn

 

 

 

 

Toán - Bảo Toán

 

TA - Diệu TA

Văn - Diễm Văn

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp TN3

 

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Hóa - Vy

 

Lí - Hiếu

TA - Diễm TA

 

 

 

 

TA - Diễm TA

 

Toán - Lập

Văn - Ý

 

 

 

 

Sinh - Duyên Sinh

 

Toán - Lập

Văn - Ý

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp TN4

 

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Văn - Phương

 

Toán - Tâm

TA - Thùy

 

 

 

 

Văn - Phương

 

Toán - Nhơn Toán

TA - Thùy

 

 

 

 

Hóa - Hiển

 

Lí - Minh

Sinh - Liểu

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp TN5

 

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

TA - Duyên TA

 

Toán - Thọ

Văn - Tám

 

 

 

 

TA - Duyên TA

 

Toán - Thọ

Văn - Tám

 

 

 

 

Sinh - Nhung

 

Hóa - Vy

Lí - Hùng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp XH1

 

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Văn - Hiệp

 

GDCD - Bình

Toán - Điểm

 

 

 

 

Văn - Hiệp

 

Sử - Đào

Toán - Điểm

 

 

 

 

TA - Diễm TA

 

Địa - Trường

TA - Diễm TA

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp XH2

 

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

TA - Diệu TA

 

TA - Diệu TA

Sử - Đào

 

 

 

 

Văn - Em

 

Địa - Ngọc Địa

Toán - Lợi

 

 

 

 

Văn - Em

 

GDCD - Bình

Toán - Lợi

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

            

 

 

THPT CHUYEN VI THANH

Năm học 2019 - 2020

Học kỳ 2

THỜI KHOÁ BIỂU

Số 9

 

Lớp XH3

 

 

(Thực hiện từ ngày 02 tháng 03 năm 2020)

 

 

 

 

Buổi sáng

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Buổi chiều

 

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

 

 

Toán - Ngọc Toán

 

Địa - Đình

TA - Nga

 

 

 

 

Toán - Ngọc Toán

 

Sử - Cần

Văn - Khoa

 

 

 

 

TA - Nga

 

GDCD - Dung

Văn - Khoa

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

            

 


Tập tin đính kèm
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thời tiết