THỜI KHÓA BIỂU Năm học 2020–2021 (Áp dụng tạm thời ngày 11/9/2020)
| THỜI KHÓA BIỂU Năm học 2020–2021 |
TKB THCS Nguyễn Viết Xuân
| ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN HÒA VANG | ||||||||||||||
| TRƯỜNG THCS NGUYỄN VIẾT XUÂN | THỜI KHÓA BIỂU Năm học 2020–2021 | |||||||||||||
![]() | Áp dụng từ ngày :05/9/2020(HKI) | |||||||||||||
| Thứ | Tiết | BUỔI SÁNG | Buổi chiều | |||||||||||
| 6/1 | 6/2 | 7/1 | 7/2 | 7/3 | 8/1 | 8/2 | 8/3 | 9/1 | 9/2 | |||||
| Thứ Hai | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | |||
| 2 | Toán(T.Hà) | Văn(Bình) | Toán(N.Sơn) | Nhạc(Hằng) | MT(Kim) | Toán(Tuấn) | Cn(M.Hà) | Anh(Mười) | Sinh(Hậu) | Toán(Tư) | TD(Ba)8/2 | |||
| 3 | Toán(T.Hà) | Nhạc(Hằng) | Văn(Khương) | Toán(N.Sơn) | Sinh(Thái) | Anh(Mười) | Toán(Tuấn) | Cn(M.Hà) | Văn(Anh) | Địa(Bình) | TD(Ba)8/2 | |||
| 4 | Văn(Bình) | Anh(Mười) | Nhạc(Hằng) | Cd(Hậu) | Cn(Thái) | Cn(M.Hà) | Hóa(Trâm) | MT(Kim) | Toán(Tư) | Văn(Anh) | TD(Ba)8/3 | |||
| 5 | Nhạc(Hằng) | Toán(T.Hà) | MT(Kim) | Sinh(Thái) | Toán(N.Sơn) | Hóa(Trâm) | Anh(Mười) | Toán(Tuấn) | Địa(Bình) | Lý(M.Hà) | TD(Ba)8/3 | |||
| Thứ Ba | 1 | Anh(Mười) | Lý(M.Hà) | Sinh(Thái) | Anh(N.Anh) | Văn(Khương) | Sử(Thủy) | Toán(Tuấn) | Địa(Q.Dương | Địa(Bình) | Hóa(Trâm) | |||
| 2 | Lý(M.Hà) | Văn(Bình) | Toán(N.Sơn) | Sử(Thủy) | Văn(Khương) | Toán(Tuấn) | Văn(Phượng) | Anh(Mười) | Anh(N.Anh) | Văn(Anh) | Tin(P.Sơn)7/3 | |||
| 3 | Cn(Kiều) | Văn(Bình) | Địa(Q.Dương | Cn(Thái) | Toán(N.Sơn) | Anh(Mười) | Cn(M.Hà) | Văn(Phượng) | Hóa(Trâm) | Văn(Anh) | Tin(P.Sơn)7/3 | |||
| 4 | Tin(N.Sơn) | Cn(Kiều) | Anh(N.Anh) | Văn(Khương) | Sinh(Thái) | Lý(Trâm) | Sử(Thủy) | Toán(Tuấn) | Văn(Anh) | Địa(Bình) | TD(Hương)7/3 | TD(Ba)8/1 | ||
| 5 | Tin(N.Sơn) | Cn(Kiều) | Cn(Thái) | Văn(Khương) | Địa(Q.Dương | Văn(Phượng) | Lý(Trâm) | Sử(Thủy) | Văn(Anh) | Anh(N.Anh) | TD(Hương)7/3 | TD(Ba)8/1 | ||
| Thứ Tư | 1 | Sử(Q.Dương) | Văn(Bình) | Toán(N.Sơn) | Sinh(Thái) | Sử(Thủy) | Cd(Hằng) | Toán(Tuấn) | Văn(Phượng) | Toán(Tư) | Anh(N.Anh) | TD(Hương)6/2 | ||
| 2 | Sinh(Hậu) | Địa(Bình) | Địa(Q.Dương | Anh(N.Anh) | Toán(N.Sơn) | Sinh(Thái) | Văn(Phượng) | Toán(Tuấn) | Toán(Tư) | Lý(M.Hà) | TD(Hương)6/2 | |||
| 3 | Văn(Bình) | Toán(T.Hà) | Sử(Thủy) | Toán(N.Sơn) | Anh(N.Anh) | Toán(Tuấn) | Địa(Q.Dương | Cd(Hằng) | Lý(M.Hà) | Sinh(Hậu) | TD(Hương)6/1 | |||
| 4 | Toán(T.Hà) | Tin(N.Sơn) | Cd(Hậu) | Địa(Q.Dương | Nhạc(Hằng) | Văn(Phượng) | Sinh(Thái) | Cn(M.Hà) | Sử(Thủy) | Toán(Tư) | TD(Hương)6/1 | |||
| 5 | Toán(T.Hà) | Tin(N.Sơn) | Văn(Phượng) | Cd(Hằng) | Sinh(Thái) | Cn(M.Hà) | Toán(Tư) | |||||||
| Thứ Năm | 1 | Anh(Mười) | Sinh(Hậu) | Toán(N.Sơn) | Văn(Khương) | Địa(Q.Dương | MT(Kim) | Văn(Phượng) | Sử(Thủy) | Cn(Ba) | Anh(N.Anh) | |||
| 2 | Văn(Bình) | Anh(Mười) | Anh(N.Anh) | Địa(Q.Dương | Văn(Khương) | Hóa(Trâm) | Sử(Thủy) | Sinh(Thái) | MT(Kim) | Sinh(Hậu) | Tin(T.Hà)7/2 | TD(Hương)7/1 | ||
| 3 | Văn(Bình) | Sử(Q.Dương) | Sinh(Thái) | MT(Kim) | Toán(N.Sơn) | Sử(Thủy) | Hóa(Trâm) | Anh(Mười) | Cd(Phượng) | Cn(Ba) | Tin(T.Hà)7/2 | TD(Hương)7/1 | ||
| 4 | Địa(Bình) | MT(Kim) | Văn(Khương) | Toán(N.Sơn) | Cd(Hậu) | Sinh(Thái) | Anh(Mười) | Văn(Phượng) | Anh(N.Anh) | Sử(Thủy) | Tin(T.Hà)7/1 | TD(Hương)7/2 | ||
| 5 | Cn(Kiều) | Cd(Kim) | Văn(Khương) | Toán(N.Sơn) | Anh(N.Anh) | Địa(Q.Dương) | Sinh(Thái) | Hóa(Trâm) | Sinh(Hậu) | Cd(Phượng) | Tin(T.Hà)7/1 | TD(Hương)7/2 | ||
| Thứ Sáu | 1 | Anh(Mười) | Toán(T.Hà) | Văn(Khương) | Sử(Thủy) | Anh(N.Anh) | Cn(M.Hà) | MT(Kim) | Toán(Tuấn) | Hóa(Trâm) | Nhạc(Hằng) | |||
| 2 | Sinh(Hậu) | Toán(T.Hà) | Lý(M.Hà) | Anh(N.Anh) | Văn(Khương) | Anh(Mười) | Toán(Tuấn) | Nhạc(Hằng) | Toán(Tư) | Hóa(Trâm) | TD(Ba)9/1 | |||
| 3 | Cd(Kim) | Anh(Mười) | Sử(Thủy) | Văn(Khương) | Lý(M.Hà) | Toán(Tuấn) | Nhạc(Hằng) | Lý(Trâm) | Anh(N.Anh) | Văn(Anh) | TD(Ba)9/1 | |||
| 4 | MT(Kim) | Sinh(Hậu) | Anh(N.Anh) | Lý(M.Hà) | Sử(Thủy) | Nhạc(Hằng) | Anh(Mười) | Hóa(Trâm) | Văn(Anh) | Toán(Tư) | TD(Ba)9/2 | |||
| GVCN | Cô Hậu | Cô Hà | Cô Hương | Thầy Khương | Cô Hằng | Thầy Kim | Cô Trâm | Thầy Tuấn | Thầy Tư | Thầy Anh | TD(Ba)9/2 | |||
| Thứ Bảy | 1 | Văn(Phượng) | ToánTC(Tuấn | TC(Ba,Hằng, | Văn(Anh) | Toán(Tư) | ||||||||
| 2 | TC(Ba,Hằng,K | Văn(Phượng) | ToánTC(Tuấn | Toán(Tư) | Văn(Anh) | |||||||||
| 3 | ToánTC(Tuấn) | TC(Ba,Hằng, | Văn(Phượng) | |||||||||||
| 4 | ||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||
| Thời gian vào lớp: 6 giờ 45 | Buổi chiều | Ghi chú: Tên môn(TênGV), TC: Tự chọn | KT.HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||
| Tiết 1: 7 giờ 00 - 7 giờ 45 | Tiết 2,3: 13 giờ 30 -15 giờ 00 | PHT | ||||||||||||
| Tiết 2: 7 giờ 50 - 8 giờ 35 | Tiết 4,5: 15 giờ 05 -16 giờ 35 | |||||||||||||
| Tiết 3: 8 giờ 40 - 9 giờ 25 | ||||||||||||||
| Tiết 4: 9 giờ 45 - 10 giờ 30 | ||||||||||||||
| Tiết 5: 10 giờ 35 - 11 giờ 20 | NGÔ SƠN | |||||||||||||
Lượt xem: 181
Nguồn:https://edu.viettel.vn/dng-hoavang-thcsnguyenvietxuan/ Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Giới thiệu
Tin tức sự kiện
Quảng cáo
Văn Bản Điều Hành
Chính phủ điện tử
Thông báo
-
Ngày ban hành: (13/05/2023)
-
Ngày ban hành: (03/04/2020) - Ngày hiệu lực: (03/04/2020)
-
Ngày ban hành: (17/02/2020) - Ngày hiệu lực: (12/02/2020)
-
Ngày ban hành: (07/02/2020)
-
Ngày ban hành: (27/08/2019) - Ngày hiệu lực: (27/08/2019)
-
Ngày ban hành: (24/12/2018) - Ngày hiệu lực: (24/12/2018)
Không có dữ liệu
Thời tiết









