THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 7,9 Áp dụng từ ngày 05/9/2020
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 6,7,8,9 (LẦN 1) Áp dụng từ ngày 05/9/2020
UBND HUYỆN HÒA VANG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 7,9 (LẦN 1)
Áp dụng từ ngày 05/9/2020
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU KHỐI 6,8 (LẦN 1)
Áp dụng từ ngày 05/9/2019
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 7,9 (LẦN 1)
Áp dụng từ ngày 05/9/2020
| Thứ | Tiết | Buổi Sáng | Buổi Sáng | |||||||
| 7/1 | 7/2 | 7/3 | 9/1 | 9/2 | 6/1 | 6/2 | 8/1 | 8/2 | ||
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | ||||
| 2 | Văn(Nhung) | Văn(Thảo) | MT(BHạnh) | Hóa(Hà) | Sinh(Dung) | TD6/2(Ph) | PĐ- | |||
| 3 | Văn(Nhung) | Văn(Thảo) | Anh(Tâm) | Sinh(Dung) | Hóa(Hà) | TD6/2(Ph) | PĐ- | |||
| 4 | MT(BHạnh) | Anh(Tâm) | Sinh(lưu) | CD(Thành) | Sử(Sáu) | TD6/1(Ph) | ||||
| 5 | Sinh(lưu) | MT(BHạnh) | Văn(Thảo) | Sử(Sáu) | CD(Thành) | TD6/1(Ph) | ||||
| 3 | 1 | Lý(Thảo) | CN(Quỳnh) | Địa(Linh) | Văn(Nhung) | Toán(Vinh) | ||||
| 2 | CN(Quỳnh) | Sử(Sáu) | Toán(Vinh) | Văn(Nhung) | Lý(Thảo) | BD- | BD- | |||
| 3 | Sử(Sáu) | Địa(Linh) | CN(Quỳnh) | Lý(Thảo) | Văn(Nhung) | BD- | BD- | |||
| 4 | Địa(Linh) | Toán(Dự) | Lý(Thảo) | Toán(Vinh) | Anh(Khoa) | |||||
| 5 | Toán(Dự) | Lý(Thảo) | Sử(Sáu) | Toán(Vinh) | Anh(Khoa) | |||||
| 4 | 1 | Văn(Nhung) | Sinh(lưu) | Nh(Duyên) | Anh(Khoa) | Địa(Linh) | TD8/2 (Ph..) | |||
| 2 | Văn(Nhung) | Nh(Duyên) | Sinh(lưu) | Địa(Linh) | Toán(Vinh) | MT8/1 (Hạnh) | TD8/2 (Ph..) | |||
| 3 | Toán(Dự) | Địa(Linh) | Toán(Vinh) | Văn(Nhung) | Cn(Thảo) | TD8/1 (Ph..) | MT8/2 (Hạnh) | |||
| 4 | Nh(Duyên) | Toán(Dự) | Toán(Vinh) | Cn(Thảo) | Văn(Nhung) | TD8/1 (Ph..) | ||||
| 5 | Toán(Vinh) | Văn(Nhung) | ||||||||
| 5 | 1 | Toán(Dự) | Sử(Sáu) | Văn(Thảo) | Anh(Khoa) | Văn(Nhung) | Tin8/1 (Chiểu) | |||
| 2 | Anh(Tâm) | Toán(Dự) | Toán(Vinh) | Anh(Khoa) | Văn(Nhung) | PĐToán 6 (thủy) | Tin8/1 (Chiểu) | |||
| 3 | Anh(Tâm) | Toán(Dự) | Sử(Sáu) | Toán(Vinh) | Anh(Khoa) | PĐToán 6 (thủy) | Tin8/2 (Chiểu) | |||
| 4 | Sử(Sáu) | Văn(Thảo) | Anh(Tâm) | Văn(Nhung) | Toán(Vinh) | Tin8/2 (Chiểu) | ||||
| 5 | Toán(Dự) | Văn(Thảo) | Anh(Tâm) | Văn(Nhung) | Toán(Vinh) | |||||
| 6 | 1 | GDCD(Thủy) | Anh(Tâm) | Địa(Linh) | Hóa(Hà) | Sinh(Dung) | ||||
| 2 | Địa(Linh) | Anh(Tâm) | Văn(Thảo) | Sinh(Dung) | Hóa(Hà) | BD-TDTD | ||||
| 3 | Sinh(lưu) | GDCD(Thủy | Văn(Thảo) | Địa(Linh) | Lý(Thảo) | BD-TDTD | ||||
| 4 | Anh(Tâm) | Sinh(lưu) | GDCD(Thủy | Lý(Thảo) | Địa(Linh) | |||||
| 5 | CNh(Tâm) | CNh(Thảo) | CNh(Lưu) | CNh(Hà) | CNh(Dung) | |||||
| 7 | ||||||||||
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU KHỐI 6,8 (LẦN 1)
Áp dụng từ ngày 05/9/2019
| Thứ | Tiết | |||||||||
| 7/1 | 7/2 | 7/3 | 9/1 | 9/2 | 6/1 | 6/2 | 8/1 | 8/2 | ||
| 2 | 1 | Tin7/1 (Chiểu) | CD(Duyên) | Anh(Tâm) | Hóa(Hà) | Sinh(Quỳnh) | ||||
| 2 | Tin7/1 (Chiểu) | BD- 9 | Sinh(Quỳnh) | Anh(Tâm) | CD(Hạnh) | Hóa(Hà) | ||||
| 3 | TD7/1 (Lưu) | BD- 9 | Anh(Tâm) | CD(Duyên) | Sinh(Quỳnh) | Sử(Sáu) | ||||
| 4 | TD7/1 (Lưu) | Toán(Thủy) | Sinh(Quỳnh) | Sử(Sáu) | CD(Hạnh) | |||||
| 5 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | ||||||
| 3 | 1 | Tin(Chiểu) | Toán(Thủy) | Văn(Liên) | Anh(Khoa) | |||||
| 2 | PĐ- 9 | Tin(Chiểu) | Lý(Thảo) | Văn(Liên) | Anh(Khoa | |||||
| 3 | PĐ- 9 | Toán(Thủy) | Tin(Chiểu) | Cn(Hưng) | Văn(Liên) | |||||
| 4 | Lý(Thảo) | Tin(Chiểu) | Anh(Khoa) | Văn(Liên) | ||||||
| 5 | Văn(Liên) | Toán(Thủy) | Anh(Khoa) | Cn(Hưng) | ||||||
| 4 | 1 | Văn(Liên) | Văn(Thảo) | Toán(Dự) | Lý(Thảo) | |||||
| 2 | PĐ- 7 | BD- 9 | Văn(Liên) | Văn(Thảo) | Lý(Thảo) | Sử(Sáu) | ||||
| 3 | PĐ- 7 | BD- 9 | Nh(Duyên) | Sử(Sáu) | Toán(Dự) | Cn(Hưng) | ||||
| 4 | H.nghiệp9 | Địa(Linh) | Nh(Duyên) | Sử(Sáu) | Toán(Dự) | |||||
| 5 | H.nghiệp9 | Sử(Sáu) | Địa(Linh) | Cn(Hưng) | Toán(Dự) | |||||
| 5 | 1 | TD7/2 (Lưu) | Tin7/1 (Chiểu) | CN(Dung) | Toán(Thủy) | Văn(Liên) | Toán(Dự) | |||
| 2 | TD7/2 (Lưu) | Tin7/1 (Chiểu) | BD- 9 | Anh(Tâm) | CN(Dung) | Văn(Liên) | Toán(Dự) | |||
| 3 | Tin7/1 (Chiểu) | TD7/3 (Lưu) | BD- 9 | Toán(Thủy) | Anh(Tâm) | Anh(Khoa) | Văn(Liên) | |||
| 4 | Tin7/1 (Chiểu) | TD7/3 (Lưu) | Anh(Tâm) | Văn(Thảo) | Toán(Dự) | Văn(Liên) | ||||
| 5 | Văn(Liên) | Văn(Thảo) | Toán(Dự) | Anh(Khoa | ||||||
| 6 | 1 | TD9/2(Ph.) | MT(BHạnh) | CN(Dung) | Sinh(Quỳnh) | Địa(Linh) | ||||
| 2 | MT9/1(Hạnh | TD9/2(Ph.) | CN(Dung) | Sinh(Quỳnh) | Địa(Linh) | Nh(Duyên) | ||||
| 3 | TD9/1(Ph.) | MT9/2(Hạnh | Sinh(Quỳnh) | Toán(Thủy) | Nh(Duyên) | Hóa(Hà) | ||||
| 4 | TD9/1(Ph.) | Toán(Thủy) | MT(BHạnh) | Hóa(Hà) | Sinh(Quỳnh) | |||||
| 5 | CNh(Duyên) | CNh(Thủy) | CNh(Hạnh) | CN(Quỳnh) | ||||||
| 7 | ||||||||||
Người lập Hiệu Trưởng
- HĐGDNGLL thực hiện vào tiết 2,3 chiều thứ 7, tuần 4 hằng tháng.
- Hướng nghiệp lớp 9 học chiều thứ 4 của tuần thứ 4 hằng tháng.
Lương Mạnh Cư Phạm Minh Vũ
| |
Lượt xem: 33
Nguồn:thcsnguyentriphuong-hoavang.edu.vn Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

