PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I (LẦN 01) – NĂM HỌC 2020 -2021
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I (LẦN 01) – NĂM HỌC 2020 -2021
Áp dụng từ ngày 05 tháng 9 năm 2020
Thời Khóa biểu khối 6,7,8,9
UBND HUYỆN HÒA VANG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I (LẦN 01) – NĂM HỌC 2020 -2021
Áp dụng từ ngày 05 tháng 9 năm 2020
TT | Họ và tên | Chức vụ | Nhiệm vụ | Kiêm nhiệm | Tiết/ tuần | Ghi chú |
1 | Phạm Minh Vũ | HT | Hướng nghiệp 91,2 (1) | HT(17) | 18 |
|
2 | Lương Mạnh Cư | PHT | Pđạo 8(4) | PHT(15) | 19 |
|
3 | Trần Ngọc Thành | TPT ĐỘI | GDCD 9/1; 9/2(2) | TPT ĐỘI PCTCĐ | 19 |
|
| Tổ Văn-Sử-Địa |
| ||||
1 | Nguyễn T Kim Liên | TTCM | Văn 61(4) ;Văn 81,2(8); BD Văn 8(3) | TTCM (3) | 18 |
|
2 | Mai T Diễm Nhung | Giáo viên | Văn 71(4); Văn 91,2(10); PĐ Văn 9(4) | TQCĐ(1) | 19 |
|
3 | Lê Thị Thanh Thảo | Giáo viên | Văn 62(4) ; Văn 72,3(8); GVCN72(4) | TKHĐ(2) | 18 |
|
4 | Chu Thị Sáu | Giáo viên | Sử 61,2,3(3);Sử 71,2,3(6); Sử 81,2,(2); Sử 91,2(2); BD Sử 9 (3); HDHSNT(2) | TTCĐ(1) | 19 |
|
5 | Ngô Thị Vỹ Linh | Giáo viên | Địa 61,2(2); Địa 71,2,3(6); Địa 81,2(2); Địa 91,2(4); BD Địa 9(3); HDHSNT(2) |
| 19 |
|
| Tổ Toán-Lý |
| ||||
1 | Đoàn Công Thảo | TTCM | Lý 61,2(2);Lý 71,2,3(3); Lý 81,2,(2); Lý 91,2(4) ; CN 91,2(2); | PBM LÝ(3) TTCM (3) | 19
|
|
2 | Nguyễn Thị Thanh Tài | Thiết Bị |
|
|
|
|
3 | Trần Văn Vinh | Giáo viên | Toán 91,2(8); Toán 73(4); BD Toán 9(4); Pđạo Toán 9(3) |
| 19 |
|
4 | Nguyễn Thị Dự | Giáo viên | Toán81,2(8); Toán 71,2(8); BD Toán 8 (3) |
| 19 |
|
5 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Giáo viên | Toán 61,2(8) ; GDCD 71,2,3(3); GVCN62(4); Pđạo 6(2); Pđạo 7(2); |
| 19 |
|
6 | Nguyễn Quỳnh Chiểu | Giáo viên | Tin 61,2(4); Tin 81,2(4); Tin 71,2,3(6); BD Tin(3) | P.Tin(3), | 20 |
|
7 | Trần Phú Hưng | Giáo viên | CN 81,2(4); | PCGD(10) CNTT(5) | 19 |
|
| Tổ Anh-Nhạc- Họa |
| ||||
1 | Lê Châu Khoa | TTCM | Anh 91,2 (6); Anh 81,2(6); BDAnh8(3); | TTCM(3) | 18 |
|
2 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Giáo viên | Anh 61,2 (6); Anh71,2,3(9); GVCN71(4) |
| 19 |
|
3 | Nguyễn T Cẩm Duyên | Giáo viên | Nhạc Từ K6 đến Khối 8(7); GVCN61 (4); CD61,2(2); HDHSNT(2) | TTCĐ (1) TBVN(2) | 18 |
|
4 | Bùi Thị Hạnh | Giáo viên | MT: Từ K6 đến Khối 9(9); GVCN81 (4) GDCD 81,2(2); | CTCĐ(3) | 18 |
|
| Tổ Hóa-Sinh-Thể dục |
| ||||
1 | Nguyễn T Thu Hà | TTCM | Hóa 91,2(4); Hóa 81,2,(4); GVCN92 (4);
| TTCM(3) PBM Hóa(3) | 18 |
|
2 | Trần Thị Kim Quỳnh | Giáo viên | Sinh 81,2,(4); CN 71,2,3(3); GVCN82(4) Sinh 61,2(4); | PBM Sinh(3) | 18 |
|
3 | Huỳnh Thị Lưu | Giáo viên | Sinh 71,2,3(6) : TD 71,2,3(6), GVCN73 (4); HDHSNT(2) | TTCĐ(1) | 19 |
|
4 | Mai Thị Dung | Giáo viên | Sinh 91,2(4); CN 61,2(4); GVCN91(4); BD Sinh 9 (3); HDHSNT(2) | TTND(2) | 19 |
|
5 | Trương Văn Phước | Giáo viên | TD 91,2(4); TD 81,2(4); TD 61,2(4); BD 9 (3); BD 8(3); |
| 18 |
|
TC:24 |
|
|
|
|
|
|
Người lập
Lương Mạnh Cư
| HIỆU TRƯỞNG
Phạm Minh Vũ |
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 7,9 (LẦN 1)
Áp dụng từ ngày 05/9/2020
Thứ | Tiết |
| Buổi Sáng | Buổi Sáng | ||||||
7/1 | 7/2 | 7/3 | 9/1 | 9/2 | 6/1 | 6/2 | 8/1 | 8/2 | ||
2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ |
|
|
|
|
2 | Văn(Nhung) | Văn(Thảo) | MT(BHạnh) | Hóa(Hà) | Sinh(Dung) |
| TD6/2(Ph) | PĐ- |
| |
3 | Văn(Nhung) | Văn(Thảo) | Anh(Tâm) | Sinh(Dung) | Hóa(Hà) |
| TD6/2(Ph) | PĐ- |
| |
4 | MT(BHạnh) | Anh(Tâm) | Sinh(lưu) | CD(Thành) | Sử(Sáu) |
| TD6/1(Ph) |
|
| |
5 | Sinh(lưu) | MT(BHạnh) | Văn(Thảo) | Sử(Sáu) | CD(Thành) |
| TD6/1(Ph) |
|
| |
3 | 1 | Lý(Thảo) | CN(Quỳnh) | Địa(Linh) | Văn(Nhung) | Toán(Vinh) |
|
|
|
|
2 | CN(Quỳnh) | Sử(Sáu) | Toán(Vinh) | Văn(Nhung) | Lý(Thảo) |
|
| BD- | BD- | |
3 | Sử(Sáu) | Địa(Linh) | CN(Quỳnh) | Lý(Thảo) | Văn(Nhung) |
|
| BD- | BD- | |
4 | Địa(Linh) | Toán(Dự) | Lý(Thảo) | Toán(Vinh) | Anh(Khoa) |
|
|
|
| |
5 | Toán(Dự) | Lý(Thảo) | Sử(Sáu) | Toán(Vinh) | Anh(Khoa) |
|
|
|
| |
4 | 1 | Văn(Nhung) | Sinh(lưu) | Nh(Duyên) | Anh(Khoa) | Địa(Linh) |
|
|
| TD8/2(Ph..) |
2 | Văn(Nhung) | Nh(Duyên) | Sinh(lưu) | Địa(Linh) | Toán(Vinh) |
|
| MT8/1(Hạnh) | TD8/2(Ph..) | |
3 | Toán(Dự) | Địa(Linh) | Toán(Vinh) | Văn(Nhung) | Cn(Thảo) |
|
| TD8/1(Ph..) | MT8/2(Hạnh) | |
4 | Nh(Duyên) | Toán(Dự) | Toán(Vinh) | Cn(Thảo) | Văn(Nhung) |
|
| TD8/1(Ph..) |
| |
5 |
|
|
| Toán(Vinh) | Văn(Nhung) |
|
|
|
| |
5 | 1 | Toán(Dự) | Sử(Sáu) | Văn(Thảo) | Anh(Khoa) | Văn(Nhung) |
|
| Tin8/1(Chiểu) |
|
2 | Anh(Tâm) | Toán(Dự) | Toán(Vinh) | Anh(Khoa) | Văn(Nhung) | PĐToán 6 (thủy) |
| Tin8/1(Chiểu) |
| |
3 | Anh(Tâm) | Toán(Dự) | Sử(Sáu) | Toán(Vinh) | Anh(Khoa) | PĐToán 6 (thủy) |
|
| Tin8/2(Chiểu) | |
4 | Sử(Sáu) | Văn(Thảo) | Anh(Tâm) | Văn(Nhung) | Toán(Vinh) |
|
|
| Tin8/2(Chiểu) | |
5 | Toán(Dự) | Văn(Thảo) | Anh(Tâm) | Văn(Nhung) | Toán(Vinh) |
|
|
|
| |
6 | 1 | GDCD(Thủy) | Anh(Tâm) | Địa(Linh) | Hóa(Hà) | Sinh(Dung) |
|
|
|
|
2 | Địa(Linh) | Anh(Tâm) | Văn(Thảo) | Sinh(Dung) | Hóa(Hà) |
|
| BD-TDTD |
| |
3 | Sinh(lưu) | GDCD(Thủy | Văn(Thảo) | Địa(Linh) | Lý(Thảo) |
|
| BD-TDTD |
| |
4 | Anh(Tâm) | Sinh(lưu) | GDCD(Thủy | Lý(Thảo) | Địa(Linh) |
|
|
|
| |
5 | CNh(Tâm) | CNh(Thảo) | CNh(Lưu) | CNh(Hà) | CNh(Dung) |
|
|
|
| |
7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU KHỐI 6,8 (LẦN 1)
Áp dụng từ ngày 05/9/2019
Thứ | Tiết |
|
| |||||||
7/1 | 7/2 | 7/3 | 9/1 | 9/2 | 6/1 | 6/2 | 8/1 | 8/2 | ||
2 | 1 | Tin7/1(Chiểu) |
|
|
|
| CD(Duyên) | Anh(Tâm) | Hóa(Hà) | Sinh(Quỳnh) |
2 | Tin7/1(Chiểu) |
|
| BD- 9 |
| Sinh(Quỳnh) | Anh(Tâm) | CD(Hạnh) | Hóa(Hà) | |
3 | TD7/1(Lưu) |
|
| BD- 9 |
| Anh(Tâm) | CD(Duyên) | Sinh(Quỳnh) | Sử(Sáu) | |
4 | TD7/1(Lưu) |
|
|
|
| Toán(Thủy) | Sinh(Quỳnh) | Sử(Sáu) | CD(Hạnh) | |
5 |
|
|
|
|
| Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | |
3 | 1 |
|
|
|
|
| Tin(Chiểu) | Toán(Thủy) | Văn(Liên) | Anh(Khoa) |
2 |
|
|
| PĐ- 9 |
| Tin(Chiểu) | Lý(Thảo) | Văn(Liên) | Anh(Khoa | |
3 |
|
|
| PĐ- 9 |
| Toán(Thủy) | Tin(Chiểu) | Cn(Hưng) | Văn(Liên) | |
4 |
|
|
|
|
| Lý(Thảo) | Tin(Chiểu) | Anh(Khoa) | Văn(Liên) | |
5 |
|
|
|
|
| Văn(Liên) | Toán(Thủy) | Anh(Khoa) | Cn(Hưng) | |
4 | 1 |
|
|
|
|
| Văn(Liên) | Văn(Thảo) | Toán(Dự) | Lý(Thảo) |
2 |
|
| PĐ- 7 | BD- 9 |
| Văn(Liên) | Văn(Thảo) | Lý(Thảo) | Sử(Sáu) | |
3 |
|
| PĐ- 7 | BD- 9 |
| Nh(Duyên) | Sử(Sáu) | Toán(Dự) | Cn(Hưng) | |
4 |
|
|
| H.nghiệp9 |
| Địa(Linh) | Nh(Duyên) | Sử(Sáu) | Toán(Dự) | |
5 |
|
|
|
| H.nghiệp9 | Sử(Sáu) | Địa(Linh) | Cn(Hưng) | Toán(Dự) | |
5 | 1 |
| TD7/2(Lưu) | Tin7/1(Chiểu |
|
| CN(Dung) | Toán(Thủy) | Văn(Liên) | Toán(Dự) |
2 |
| TD7/2(Lưu) | Tin7/1(Chiểu | BD- 9 |
| Anh(Tâm) | CN(Dung) | Văn(Liên) | Toán(Dự) | |
3 |
| Tin7/1(Chiểu) | TD7/3(Lưu) | BD- 9 |
| Toán(Thủy) | Anh(Tâm) | Anh(Khoa) | Văn(Liên) | |
4 |
| Tin7/1(Chiểu) | TD7/3Lưu) |
|
| Anh(Tâm) | Văn(Thảo) | Toán(Dự) | Văn(Liên) | |
5 |
|
|
|
|
| Văn(Liên) | Văn(Thảo) | Toán(Dự) | Anh(Khoa | |
6 | 1 |
|
|
|
| TD9/2(Ph.) | MT(BHạnh) | CN(Dung) | Sinh(Quỳnh) | Địa(Linh) |
2 |
|
|
| MT9/1(Hạnh | TD9/2(Ph.) | CN(Dung) | Sinh(Quỳnh) | Địa(Linh) | Nh(Duyên) | |
3 |
|
|
| TD9/1(Ph.) | MT9/2(Hạnh | Sinh(Quỳnh) | Toán(Thủy) | Nh(Duyên) | Hóa(Hà) | |
4 |
|
|
| TD9/1(Ph.) |
| Toán(Thủy) | MT(BHạnh) | Hóa(Hà) | Sinh(Quỳnh) | |
5 |
|
|
|
|
| CNh(Duyên) | CNh(Thủy) | CNh(Hạnh) | CN(Quỳnh) | |
7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Người lập Hiệu Trưởng
- HĐGDNGLL thực hiện vào tiết 2,3 chiều thứ 7, tuần 4 hằng tháng.
- Hướng nghiệp lớp 9 học chiều thứ 4 của tuần thứ 4 hằng tháng.
Lương Mạnh Cư Phạm Minh Vũ

